Quốc gia:
Đài Loan
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Trung Đài ,
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 26.500 NTD- 50.000 NTD
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 26.500 NTD- 50.000 NTD
Quốc gia:
Đài Loan
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Bắc Đài ,
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 26.000 NTD
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 26.000 NTD
Quốc gia:
Đài Loan
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Bắc Đài ,
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 26.000 NTD
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 26.000 NTD
Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Virginia (VA) ,
Bậc học: THPT,Trung học
Học phí trung bình (Tham khảo): $33,601
Bậc học: THPT,Trung học
Học phí trung bình (Tham khảo): $33,601
Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Illinois (IL) ,
Bậc học: Đại học
Học phí trung bình (Tham khảo): 34,070 USD/năm.
Học bổng: Có
Bậc học: Đại học
Học phí trung bình (Tham khảo): 34,070 USD/năm.
Học bổng: Có
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Victoria ,
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 6.900 - 36.800 AUD
Học bổng: 1.000 AUD
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 6.900 - 36.800 AUD
Học bổng: 1.000 AUD
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Victoria ,New South Wales ,
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề
Học phí trung bình (Tham khảo): 4.500 - 8.200 AUD
Học bổng: 30 - 50%
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề
Học phí trung bình (Tham khảo): 4.500 - 8.200 AUD
Học bổng: 30 - 50%
Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Wisconsin (WI) ,
Bậc học: THPT,Trung học
Học phí trung bình (Tham khảo): $35,480
Bậc học: THPT,Trung học
Học phí trung bình (Tham khảo): $35,480
Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Virginia (VA) ,
Bậc học: THPT,Trung học
Học phí trung bình (Tham khảo): $47,292
Bậc học: THPT,Trung học
Học phí trung bình (Tham khảo): $47,292
