Học bổng Trung Quốc ngành BGI Kỹ thuật Sinh học
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ADE2601210155-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 29,500 NDT/năm
Học bổng của trường:
Miễn học phí, miễn phí KTX trong khuôn viên trường, cùng với trợ cấp: 1500 NDT/tháng.
Trợ lý nghiên cứu BGl dành cho sinh viên sau đại học:
Trợ cấp 3000-4000 NDT/tháng, 500*k NDT/tháng trợ cấp khuyến khích và phụ cấp ăn uống 800 NDT/tháng, cùng với việc miễn phí đào tạo và chỗ ở của BGI.
Lưu ý:
1.*k đề cập đến hệ số đánh giá trợ cấp khuyến khích, sẽ được xác định bởi người hướng dẫn của BGl.
2. Tất cả sinh viên được yêu cầu đóng một khoản phí hành chính là 490 NDT/tháng, cũng như các tiện ích KTX.
3. Chỗ ở miễn phí chỉ được cung cấp tại BGl Trung Quốc đại lục. Tiêu chuẩn chỗ ở phụ thuộc vào cơ sở vật chất địa phương.
4. Các sắp xếp về trợ lý nghiên cứu có thể thay đổi theo điều chỉnh ngân sách hàng năm, với quyền giải thích cuối cùng thuộc về BGL.
Trợ lý nghiên cứu BGI dành cho sinh viên sau đại học:
Học bổng Khám phá Đỉnh cao BGI (Trao tặng cho 5% sinh viên hàng đầu): 19757 NDT
Học bổng BGI Serbia-Trung Quốc:
Phụ cấp trợ cấp hàng tháng (Dành cho sinh viên thạc sĩ hoặc tiến sĩ người Serbia): 300 euros/tháng
Người nhận học bổng có thể nhận khoản phụ cấp này tối đa 2 năm. Học bổng này chỉ dành riêng cho những sinh viên Serbia xuất sắc.
Các khoản trợ cấp khác của BGl:
Trợ lý giảng dạy: 100 NDT/giờ
Thưởng dự án: Những sinh viên có thành tích xuất sắc sẽ có cơ hội nhận thưởng dự án khi tham gia các dự án nghiên cứu của BGl.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 800 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng sơ loại (kiểm tra hồ sơ).
2-Phí KTX:
1)KTX Nam Sơn (Nanshan):
Phòng đơn: 600 NDT/tháng
Tiện nghi phòng: Ba phòng ngủ (năm phòng ngủ) với một phòng khách, phòng tắm, phòng khách và phòng giặt chung
2)KTX Bác Lâu (Bolou):
Phòng đơn: 1800 NDT/tháng
Phòng đôi: 1200 NDT/tháng
Tiện nghi phòng: Phòng tắm riêng có vòi sen, bếp chung, phòng giặt chung, khu vực học tập chung
3-Nhà trường cho phép sinh viên ở ngoài khuôn viên trường.
4-Một số quốc gia yêu cầu thanh toán học phí và phí KTX trước khi đến khuôn viên trường. Nhà trường sẽ thông báo cho sinh viên trước.
5-Sau khi xem xét hồ sơ ứng tuyển của sinh viên, nhà trường sẽ sắp xếp phỏng vấn và kiểm tra trực tuyến. Ứng viên cần chuẩn bị trước và tham gia phỏng vấn, kiểm tra đúng giờ theo yêu cầu.
6- Chương trình Thạc sĩ: 0.5 năm tại Cơ sở (Campus) +3.5 năm tại BGI
Sinh viên sẽ hoàn thành các khóa học cơ bản tại Cơ sở (Campus) trong học kỳ đầu tiên, sau đó tiếp tục thực hành nghiên cứu khoa học tại BGl.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-40
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 40
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét): Kết quả xét nghiệm máu: Bao gồm kết quả xét nghiệm HIV, VDRL, HBsAg và HCV và báo cáo khám sức khỏe
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Điểm TOEFL 80 hoặc điểm IELTS 5.5 trở lên (hoặc chứng minh việc học tập bằng tiếng Anh), ngoại trừ các quốc gia mà tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức
- ✔ Du học 申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng: mẫu trường
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Không ít hơn 1000 từ
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Cần có hai thư giới thiệu từ giáo sư hoặc phó giáo sư của trường đại học mà ứng viên đã tốt nghiệp. Các thư này phải được viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Nội dung thư phải mô tả mục tiêu học tập của ứng viên tại Trung Quốc, năng lực toàn diện và đánh giá về tiềm năng phát triển trong tương lai.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ADE2601210155-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
