Học bổng Trung Quốc ngành BGI Kỹ thuật Sinh học
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AME2601210154-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (3 năm)
Học phí gốc: 29,500 NDT/năm
Học bổng của trường:
Miễn học phí, phí KTX trong khuôn viên trường, kèm theo trợ cấp: 1500 NDT/tháng.
Trợ lý nghiên cứu BGI dành cho sinh viên sau đại học:
Trợ cấp 2000-3000 NDT/tháng, trợ cấp khuyến khích 500*k NDT/tháng và phụ cấp ăn uống 800 NDT/tháng, với việc miễn phí đào tạo và phí KTX của BGI.
Lưu ý:
1.*k là hệ số đánh giá của trợ cấp khuyến khích, sẽ được xác định bởi người hướng dẫn của BGI.
2. Tất cả sinh viên phải trả phí hành chính 490 NDT/tháng, cũng như các khoản phí tiện ích KTX.
3. Chỗ ở miễn phí chỉ được cung cấp tại BGI Trung Quốc đại lục. Tiêu chuẩn chỗ ở phụ thuộc vào cơ sở vật chất địa phương.
4. Các sắp xếp trợ lý nghiên cứu có thể thay đổi theo điều chỉnh ngân sách hàng năm, với quyền giải thích cuối cùng thuộc về BGL.
Trợ lý nghiên cứu BGI dành cho sinh viên sau đại học:
Học bổng Khám phá Đỉnh cao BGI (Trao cho 5% sinh viên hàng đầu):10909 NDT
Học bổng BGI Serbia-Trung Quốc:
Khoản bổ sung trợ cấp hàng tháng (Dành cho sinh viên thạc sĩ hoặc tiến sĩ Serbia): 300 euros/tháng
Người nhận học bổng có thể nhận khoản bổ sung này trong tối đa 2 năm. Học bổng này được trao riêng cho những sinh viên Serbia xuất sắc.
Các khoản trợ cấp khác của BGI:
Trợ lý giảng dạy:100 NDT/giờ
Tiền thưởng dự án: Sinh viên có thành tích xuất sắc sẽ có cơ hội nhận tiền thưởng dự án khi tham gia các dự án nghiên cứu của BGI.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Registration fee: 800 NDT (non-refundable) needs to be paid after passing the Initial Review (Documents Review).
2-Accommodation fee:
1)Nanshan Apartments:
Single Room: 600 NDT/month
Room Facilities: Three bedrooms (five bedrooms) with one living room, shared bathroom, living room, and laundry room
2)Bolou Apartments:
Single Room: 1800 NDT/month
Double Room: 1200 NDT/month
Room Facilities: Private bathroom with shower, shared kitchen, laundry room, shared study area
3-The school permits off-campus housing.
4-Some countries require payment of tuition and accommodation fees prior to arrival on campus. The school will notify students in advance.
5-After reviewing student application docs, the school will arrange online interview and examination. Applicants need to prepare in advance and take part in the interview and examination on time as required.
6- Master Program: 0.5-year on Campus +2.5-year at BGI
Students will finish the foundation courses on Campus during the first semester, then continue their scientific researchpractice in BGl.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét): Kết quả xét nghiệm máu: Bao gồm kết quả xét nghiệm HIV, VDRL, HBsAg và HCV và báo cáo khám sức khỏe
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Điểm TOEFL 80 hoặc điểm IELTS 5.5 trở lên (hoặc chứng minh việc học tập bằng tiếng Anh), ngoại trừ các quốc gia mà tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng: mẫu trường
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Không ít hơn 1000 từ
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Cần có hai thư giới thiệu từ giáo sư hoặc phó giáo sư của trường đại học mà ứng viên đã tốt nghiệp. Các thư này phải được viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Nội dung thư phải mô tả mục tiêu học tập của ứng viên tại Trung Quốc, năng lực toàn diện và đánh giá về tiềm năng phát triển trong tương lai.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AME2601210154-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
