Học bổng Trung Quốc ngành C-Khoa học Năng lượng Sạch
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ADE2511180046-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 37,000 NDT/year
Chính sách học bổng:
Học bổng toàn phần: Miễn học phí, phí KTX trong khuôn viên trường. Trợ cấp: 3500 NDT/month.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký:500 NDT(không hoàn lại)cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng sơ tuyển (Kiểm tra hồ sơ).
2-Chỗ ở với phòng tắm riêng và điều hòa không khí:
Phòng bốn người: 6,000 NDT/năm/người
Phòng đôi: 9,000 NDT/năm/người
Phòng đơn: 12,000 NDT/năm/người
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-40
• Yêu cầu học thuật: Điểm trung bình tích lũy (GPA) phải đạt 3.3 trở lên trên thang điểm 4.0. Điểm trung bình có trọng số là 83 trở lên trên thang điểm 100.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 40
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trung bình tích lũy (GPA) phải đạt 3.3 trở lên trên thang điểm 4.0.
Điểm trung bình có trọng số là 83 trở lên trên thang điểm 100.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu): Bảng điểm học tập (từ bậc đại học trở đi). Cần cung cấp bản sao bảng điểm học tập từ học kỳ đầu tiên đến học kỳ cuối cùng của các chương trình đại học, thạc sĩ (nếu có) và tiến sĩ (nếu có). Các bảng điểm này phải được cấp và đóng dấu bởi phòng đào tạo, khoa/trường sau đại học hoặc phòng quản lý sinh viên của trường đại học mà ứng viên đã theo học.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét): Những sinh viên dự kiến nhận bằng tốt nghiệp phải nộp giấy xác nhận tình trạng sinh viên chính thức do trường hiện tại cấp.
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: TOEFL 80 với không kỹ năng nào dưới 20 hoặc IELTS 6.0 với không kỹ năng nào dưới 5.5.
- ✔ Du học 申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Đề xuất kế hoạch học tập (trọng tâm của việc xem xét hồ sơ). Một kế hoạch học tập (từ 1000 từ trở lên) bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải được nộp. Kế hoạch học tập cần có chữ ký của giáo sư hướng dẫn người Trung Quốc.
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Phải nộp hai thư giới thiệu (chỉ viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh) từ các giáo sư hoặc phó giáo sư. Một trong các thư phải là từ giáo viên hướng dẫn tại Đại học Tây Nam (Southwest University). Cần có chữ ký của người giới thiệu và đính kèm thông tin đơn vị công tác, thông tin liên hệ và con dấu chính thức của đơn vị đó.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn ở Trung Quốc cần trang thị thực/giấy phép cư trú hiện tại.
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác: Các bài báo học thuật đã được công bố, bằng sáng chế hoặc các kết quả nghiên cứu khác (nếu có, vui lòng cung cấp)
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ADE2511180046-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
