Học bổng Trung Quốc ngành C- Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AME2603040678-VI)

DỰ ÁN 211 RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
33,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: C- Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu
Hệ đào tạo: Thạc sĩ
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Thời gian học: 3 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Dự án 211, Song hạng Nhất, Dự án 985, Học bổng Chính phủ Trung Quốc 院校
Vị trí: Cáp Nhĩ Tân, Hắc Long Giang
Hạn nộp hồ sơ: Tháng 3 20,2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (3 năm)

Học phí gốc: 33.000 NDT/năm

Chính sách học bổng:

Học bổng toàn phần: Miễn học phí, phí KTX trong khuôn viên trường và bảo hiểm y tế toàn diện. Trợ cấp: 3.000 NDT/tháng.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.

2-Phí KTX:

Phòng đôi: 400 NDT/tháng/người

Phòng gia đình: 2,000 /tháng hoặc 2,600 /tháng

3-Bảo hiểm: 800 NDT/ năm

4-Giấy phép cư trú: 800 NDT/ người

5-Khám sức khỏe: 400 NDT/ người

6-Trường sẽ tổ chức phỏng vấn trực tuyến cho các ứng viên.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-35

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 75%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 35
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Azerbaijan,Cộng hòa Belarus,Mông Cổ,Cộng hòa Armenia,Cộng hòa Moldova,Cộng hòa Tajikistan,Turkmenistan,Ukraine,Cộng hòa Uzbekistan,Liên bang Nga,Cộng hòa Georgia,Cộng hòa Kazakhstan,Cộng hòa Kyrgyzstan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc hay không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên hay không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 75%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
  • 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
  • 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh: TOEFL 90 hoặc IELTS 6.0
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập:
  • 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Được ký bởi giáo sư hoặc phó giáo sư.
  • 导师接收函 / Thư chấp nhận của Người hướng dẫn:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí gốc 33000.00NDT/năm
Học phí sau học bổng 0.00NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 400.00NDT/tháng
Phí KTX sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí giấy phép cư trú 800.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 400.00NDT/năm
Phí khám sức khỏe 400.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 1000NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AME2603040678-VI.

0939.93.23.83
Zalo