Học bổng Trung Quốc ngành C-Kỹ thuật Cơ khí (Thiết kế và Lý thuyết Cơ khí)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ADE2602090324-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Chính sách học bổng:
Miễn học phí, phí KTX trong khuôn viên trường và bảo hiểm y tế toàn diện.
Trợ cấp: 3500 NDT/tháng.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ đăng ký.
2-Chỗ ở:
Phòng tiêu chuẩn (Giường đôi): 60 NDT/ngày
Phòng đơn: 120 NDT/ngày
Lưu ý: Điều hòa không khí, nội thất, Wi-Fi miễn phí, phòng giặt chung, truy cập internet băng thông rộng, v.v.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 80%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 80%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Nếu hộ chiếu hiện tại của người nộp đơn không đáp ứng yêu cầu (nghĩa là hộ chiếu hết hạn trước tháng 9 năm 2024), vui lòng nộp đơn xin cấp hộ chiếu mới trước khi gửi hồ sơ đăng ký.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu): Bảng điểm học tập bậc đại học và sau đại học (được niêm phong bởi trường đại học)
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét): Bằng tốt nghiệp/chứng nhận tốt nghiệp đại học và bằng tốt nghiệp/chứng nhận tốt nghiệp sau đại học hoặc giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp (có dấu của trường đại học); thí sinh nộp hồ sơ bằng giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp phải ghi rõ ngày tốt nghiệp
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Yêu cầu về năng lực tiếng Anh: Người nói tiếng Anh bản ngữ được miễn nộp tài liệu chứng minh trình độ tiếng Anh. Thí sinh có tiếng mẹ đẻ không phải tiếng Anh phải cung cấp điểm TOEFL (80 trở lên), điểm IELTS (6.0 trở lên) hoặc bằng chứng tương đương về trình độ tiếng Anh. Thí sinh có tiếng mẹ đẻ không phải tiếng Anh nhưng bằng cấp cao nhất được giảng dạy bằng tiếng Anh được miễn nộp điểm IELTS/TOEFL nhưng phải cung cấp tài liệu xác minh ngôn ngữ giảng dạy.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Ít nhất $5,000
- ✔ Du học 申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Bài viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải có hơn 1.000 ký tự hoặc từ; đề cương nghiên cứu của nghiên cứu sinh tiến sĩ phải được ký bởi giáo sư hướng dẫn người Trung Quốc của ứng viên.
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Hai thư giới thiệu (chỉ được viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh) từ các giáo sư hoặc phó giáo sư phải được nộp. Các thư này cần mô tả mục tiêu học tập của người nộp đơn tại Trung Quốc, khả năng toàn diện và đánh giá về sự phát triển trong tương lai, cũng như sự hợp tác giữa những người hướng dẫn hoặc trao đổi giữa các trường đại học cả trong và ngoài Trung Quốc.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn ở Trung Quốc cần trang thị thực/giấy phép cư trú hiện tại.
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác: 1.Tài liệu tiền nhập học. 2.Nội dung và tóm tắt các bài báo khoa học (không bắt buộc).
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ADE2602090324-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
