Học bổng Trung Quốc ngành C- Kỹ thuật Điện
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ADE2601130250-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 không có)
1.Học phí tiến sĩ: 30.000 NDT mỗi năm học;
Thông tin học bổng: ① Miễn học phí ② Cung cấp trợ cấp nhà ở ngoài trường ③ Trợ cấp sinh hoạt phí: 3.500 NDT mỗi tháng cho sinh viên thạc sĩ; ④ Bảo hiểm y tế toàn diện: 800 NDT mỗi người mỗi năm.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng Sơ tuyển (Xem xét hồ sơ).
2.Phí KTX:
Phòng bốn người: 300 NDT/người/tháng
Phòng đôi: 600 NDT/người/tháng
Phòng đơn: 1050 NDT/tháng
Phí nước và điện do sinh viên chi trả
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-40
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 40
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Thí sinh không phải là người bản xứ nói tiếng Anh được yêu cầu cung cấp điểm IELTS (≥6.0) hoặc điểm TOEFL (≥85) hoặc các chứng chỉ tương đương khác về trình độ tiếng Anh.
- ✔ 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết: 30000 NDT đến 50000 NDT
- ✔ Du học 申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Hơn 1500 từ.
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Được ký bởi giáo sư hoặc phó giáo sư.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ADE2601130250-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
