Học bổng Trung Quốc ngành C- Kỹ thuật Phần mềm
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ADE2512010159-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 26,000 NDT / năm
Chính sách học bổng:
Học bổng toàn phần: Miễn học phí, phí KTX trong khuôn viên trường và bảo hiểm y tế toàn diện(800 NDT). Trợ cấp sinh hoạt: 3500 NDT/tháng.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX:
Phòng đôi: 6.000 NDT / năm
Phòng ba: 4.000 NDT / năm
Phòng bốn người: 3.000 NDT / năm
3-Phí bảo hiểm: 1.000 NDT / năm (Học bổng có thể miễn 800 NDT phí bảo hiểm y tế toàn diện. Sau khi đến trường, cần đóng bổ sung 200 NDT chênh lệch.)
4-Trường sẽ xem xét hồ sơ trước. Sau khi vượt qua vòng sơ khảo, ứng viên sẽ được phỏng vấn.
5-Sinh viên đến từ các quốc gia chưa thiết lập quan hệ ngoại giao với Trung Quốc không đủ điều kiện nộp đơn.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-40
• Yêu cầu học thuật: Trường sẽ tuyển sinh viên dựa trên năng lực.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 40
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Trường sẽ tuyển sinh viên dựa trên thành tích.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: IELTS yêu cầu điểm 6.5 hoặc điểm tương đương đối với các bài kiểm tra năng lực tiếng Anh tương tự khác
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Giấy tờ tùy thân và giấy xác nhận việc làm của người bảo lãnh được yêu cầu.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Giấy tờ chứng minh tài sản, không dưới 30000 NDT hoặc tương đương bằng ngoại tệ
- ✔ Du học 申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Bài luận cá nhân và đề xuất nghiên cứu (bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, không dưới 1000 từ).
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Được ký bởi giáo sư hoặc phó giáo sư, phải được người giới thiệu ký trực tiếp, nếu không sẽ không hợp lệ.
- ✔ 导师接收函 / Thư chấp nhận của Người hướng dẫn:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 保险申请书 / Đơn đăng ký Bảo hiểm Toàn diện dành cho Sinh viên Quốc tế:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ADE2512010159-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
