Du học Chương trình Dự bị (1 năm) tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNE2602260074-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 800 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2.Phí KTX:
Tòa nhà chính:
Phòng đơn: 120 NDT/ngày
Phòng đôi: 80 NDT/ngày
Tòa nhà phụ:
Phòng đơn: 65 NDT/ngày
Trung tâm Thanh niên Châu Á: Phòng đơn: 9000 NDT/học kỳ
Lưu ý: Bạn có thể đặt KTX trong khuôn viên trường trong thời gian quy định, hoặc tự sắp xếp chỗ ở bên ngoài.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 17-23
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%. Không có môn nào trượt.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 17 đến 23
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại được chấp nhận của sinh viên: Bên ngoài Trung Quốc
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 60%.
Không có môn nào bị trượt.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Bao gồm trang thông tin cá nhân và tất cả các trang thị thực Trung Quốc
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Đối với các quốc gia không nói tiếng Anh bản xứ, vui lòng cung cấp một trong các tài liệu sau: TOEFL ≥90, IELTS ≥6.5; Duolingo ≥110, PTE≥61; Các chứng chỉ này có giá trị trong hai năm kể từ ngày thi. Nếu giai đoạn trung học phổ thông được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, có thể nộp đơn xin miễn trừ. Một chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh do trường cấp phải được nộp. Sau khi xem xét, quyết định về việc có miễn trừ hay không sẽ được đưa ra.
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 学习签证 / Trang Thị thực du học (X1/X2):
- ✔ 其他 / Khác: Nếu cần thiết, Nhà trường sẽ yêu cầu ứng viên nộp các tài liệu bổ sung.
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNE2602260074-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
