Du học Chương trình Dự bị B (1 năm) tại Trung Quốc

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2602260072-VI)

DỰ ÁN 211 RANK: N/A
Học phí sau học bổng
--
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Khóa học Dự bị
Chuyên ngành: Chương trình Dự bị B (1 năm)
Hệ đào tạo: Khóa tiếng
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 1 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Dự án 985, Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
Vị trí: Thượng Hải, Thượng Hải
Hạn nộp hồ sơ: Ngày 30 tháng 4 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

1.Phí đăng ký: 800 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2.Phí KTX:
Tòa nhà chính:
Phòng đơn: 120 NDT/ngày
Phòng đôi: 80 NDT/ngày
Tòa nhà phụ:
Phòng đơn: 65 NDT/ngày
Trung tâm Thanh niên Châu Á: Phòng đơn: 9000 NDT/học kỳ
Lưu ý: Bạn có thể đặt KTX trong khuôn viên trường trong thời gian quy định, hoặc tự sắp xếp chỗ ở bên ngoài.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 17-23

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%. Không có môn nào trượt.

Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 17 đến 23
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại được chấp nhận của sinh viên: Bên ngoài Trung Quốc
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 60%. Không có môn nào bị trượt.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Bao gồm trang thông tin cá nhân và tất cả các trang thị thực Trung Quốc
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: HSK4 trở lên (Có giá trị trong 2 năm kể từ ngày thi), hoặc các tài liệu khác có thể chứng minh trình độ tiếng Trung của người nộp hồ sơ.
  • 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 学习签证 / Trang Thị thực du học (X1/X2):
  • 其他 / Khác: Nếu cần thiết, Nhà trường sẽ yêu cầu ứng viên nộp các tài liệu bổ sung.

BIỂU PHÍ

Học phí 56000.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng đơn 9000.00NDT/học kỳ
Phí KTX - Phòng đôi 65.00NDT/ngày
Phí KTX-Phòng đơn 120.00NDT/ngày
Phí KTX - Phòng đôi 80.00NDT/ngày
Phí đăng ký đại học 800.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2602260072-VI.

0939.93.23.83
Zalo