Học bổng Trung Quốc ngành Chương trình Ngôn ngữ Trung Quốc Ngắn hạn

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DNC2602020027-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
1.000NDT/tháng
1.000NDT/tháng

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Ngôn ngữ Trung
Chuyên ngành: Chương trình Ngôn ngữ Trung Quốc Ngắn hạn
Hệ đào tạo: Khóa tiếng
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 3.5 tháng
Kỳ nhập học: 2026 Mùa xuân
Loại hình trường:
Vị trí: Lâm Nghi, Sơn Đông
Hạn nộp hồ sơ: 30 tháng 3, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại D (0.5 năm)

Học phí sau học bổng:3000 NDT/ 3 tháng

Lưu ý:14 ngày đầu tiên của chương trình này được miễn học phí và miễn phí chỗ ở.

Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua Vòng sơ duyệt (Duyệt hồ sơ).

2-Chỗ ở(Phòng bốn người):

Giường: 220 NDT/tháng

Ngoài giường: 240 NDT/tháng

3-Tiền đặt cọc chỗ ở: 500 NDT/người.

4-Học phí sau học bổng :3000 NDT/ 3 tháng và phí chỗ ở trong khuôn viên trường cần được thanh toán trước khi báo cáo nhập học.

5.Sinh viên được yêu cầu có nền tảng tiếng Trung.

6.Chưa từng tham gia Trại hè (đông) Cầu Hán ngữ dành cho Sinh viên nước ngoài trong vòng ba năm qua.

7.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-30

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 30
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Guinea
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: Ngoài Trung Quốc
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 简历 / Sơ yếu lý lịch:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 1000.00NDT/tháng
Học phí sau khi có học bổng 1000.00NDT/tháng
Phí KTX - Phòng đôi 220.00NDT/tháng
Phí KTX sau khi có học bổng 220.00NDT/tháng
Phí đăng ký đại học 400.00NDT/tháng
Tiền đặt cọc của trường 500.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DNC2602020027-VI.

0939.93.23.83
Zalo