THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Ngôn ngữ Trung
- Chuyên ngành
- Chương trình Ngôn ngữ Trung Quốc Ngắn hạn
- Hệ đào tạo
- Khóa tiếng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 3.5 tháng
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa xuân
- Vị trí
- Lâm Nghi, Sơn Đông
- Hạn nộp hồ sơ
- 30 tháng 3, 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (0.5 năm)
Học phí sau học bổng:3000 NDT/ 3 tháng
Lưu ý:14 ngày đầu tiên của chương trình này được miễn học phí và miễn phí chỗ ở.
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua Vòng sơ duyệt (Duyệt hồ sơ).
2-Chỗ ở(Phòng bốn người):
Giường: 220 NDT/tháng
Ngoài giường: 240 NDT/tháng
3-Tiền đặt cọc chỗ ở: 500 NDT/người.
4-Học phí sau học bổng :3000 NDT/ 3 tháng và phí chỗ ở trong khuôn viên trường cần được thanh toán trước khi báo cáo nhập học.
5.Sinh viên được yêu cầu có nền tảng tiếng Trung.
6.Chưa từng tham gia Trại hè (đông) Cầu Hán ngữ dành cho Sinh viên nước ngoài trong vòng ba năm qua.
7.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Guinea
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: Ngoài Trung Quốc
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
简历 / Sơ yếu lý lịch:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
