Học bổng Trung Quốc ngành Công nghệ Kỹ thuật Phần mềm

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBC2604200057-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
6.000 NDT/năm
21,800NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Công nghệ Kỹ thuật Phần mềm
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Tế Nam, Sơn Đông
Hạn nộp hồ sơ: Ngày 15 tháng 6 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại D (4 năm)

Học phí gốc: 21,800 NDT/year

Chính sách Học bổng:

Học phí sau học bổng:6,000 NDT/year

Lưu ý:
Học bổng được cấp hàng năm dựa trên đánh giá toàn diện về việc chuyên cần, hạnh kiểm và thành tích học tập của sinh viên.

Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua Vòng sơ duyệt (Kiểm tra hồ sơ). 

2-Tiền đặt cọc cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học. 

3-Các Chi phí khác:

Chăn ga gối đệm: 350 RMB (tùy chọn)

Bảo hiểm: 800 NDT/năm (bắt buộc)

Sách giáo trình: 600–1,100 RMB  (tính theo chi phí thực tế)

Các chi phí khác, như phí xử lý giấy phép cư trú và phí khám sức khỏe, sẽ do sinh viên thanh toán dựa trên chi phí thực tế.

4-Sau khi xem xét hồ sơ ứng tuyển của sinh viên, trường sẽ sắp xếp phỏng vấn trực tuyến. Ứng viên cần chuẩn bị trước và tham gia phỏng vấn đúng giờ theo yêu cầu.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-30

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 30
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Chứng chỉ HSK 4 trở lên.
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng: hơn 30000 NDT
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: mẫu trường học
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 21800.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 6000.00NDT/mỗi năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 6000.00NDT/mỗi năm
Tiền đặt cọc của trường 5000.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 400.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 Nhân dân tệ

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBC2604200057-VI.

HÌNH ẢNH TRƯỜNG

0939.93.23.83
Zalo