Học bổng Trung Quốc ngành Công nghệ Ứng dụng Máy tính

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AME2605260009-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0RMB/năm
22,000 RMB/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Công nghệ Ứng dụng Máy tính
Hệ đào tạo: Thạc sĩ
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Thời gian học: 3 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Vũ Hán, Hồ Bắc
Hạn nộp hồ sơ: 30 tháng 6, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (3 năm)

1-Học phí gốc: 22,000RMB/năm.

2-Chính sách Học bổng:

Học bổng dành cho tân sinh viên: Trị giá

bằng học phí năm thứ nhất và phí ký túc xá phòng 4 người

(nếu ở ngoài trường, thì bằng học phí năm thứ nhất); trợ cấp sinh hoạt

1.500 RMB mỗi tháng, được cấp tối đa 10 tháng mỗi năm, trong tối đa

ba năm.

Từ năm thứ hai trở đi, mức học bổng tổng hợp

được xác định dựa trên tổng thể thành tích của năm trước.

Học bổng hạng nhất: Trị giá bằng học phí năm hiện tại

và phí ký túc xá phòng 4 người (nếu ở ngoài trường, thì bằng học phí

năm hiện tại); trợ cấp sinh hoạt 1.500 RMB mỗi tháng, được cấp tối đa

10 tháng mỗi năm, trong tối đa ba năm.

Học bổng hạng nhì: Trị giá bằng 1/2

học phí năm hiện tại và 1/2 phí ký túc xá phòng 4 người

(nếu ở ngoài trường, thì bằng 1/2 học phí năm hiện tại);

ngoài ra, trợ cấp sinh hoạt 750 RMB mỗi tháng, được cấp tối đa 10

tháng mỗi năm, trong tối đa ba năm.

Số lượng người nhận khoảng 50% số ứng viên đủ điều kiện.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 500 RMB (Sau khi có mẫu JW202 và đóng phí đăng ký, thông báo nhập học chính thức sẽ được cấp).

2-Phí ký túc xá:

Phòng bốn người: 2000 RMB/Năm.
Phòng đôi: 4000 RMB/Năm.

Phòng ba người: 3000 RMB/Năm.

Ký túc xá sinh viên quốc tế được trang bị các tiện nghi như bếp chung, phòng giặt, bàn học, tủ quần áo, điều hòa không khí, và phòng tắm riêng với vòi sen.

3-Yêu cầu đặt cọc ký túc xá 100 RMB khi nhận phòng ký túc xá trong khuôn viên trường.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-35

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%, không có môn trượt

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 35
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không áp dụng cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Vương quốc Maroc,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm trên 60%, không có môn trượt

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bản sao đã quét và dịch thuật/công chứng của bằng cấp học thuật gốc từ hai giai đoạn đầu
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bản sao đã quét và dịch của bằng cấp học thuật gốc từ hai giai đoạn đầu
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: IELTS 5.5, TOEFL 75, Duolingo 90
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Thư giới thiệu từ hai giáo sư hoặc phó giáo sư
  • 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Không dưới 1500 từ, được viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, bao gồm kế hoạch học tập cá nhân, kinh nghiệm làm việc và kế hoạch nghiên cứu
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 22000.00RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 4000.00RMB/năm
Phí ký túc xá-Phòng ba người 3000.00RMB/năm
Phí ký túc xá-Phòng 4 người 2000.00RMB/năm
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí đăng ký đại học 500.00RMB/năm
Tiền đặt cọc của trường 100.00RMB/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 Nhân dân tệ

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AME2605260009-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber