Học bổng Trung Quốc ngành Công nghệ và Kỹ thuật Dữ liệu lớn
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AMC2601060144-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (3 năm)
Học bổng toàn phần:
Miễn học phí, phí KTX trong khuôn viên trường và phí đăng ký.
Trợ cấp: 800-1000 NDT/tháng.
Lưu ý: Sinh viên nhận học bổng phải tham gia đánh giá học bổng hàng năm. Chỉ những sinh viên vượt qua đánh giá mới đủ điều kiện nhận học bổng cho năm học tiếp theo.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nộp đơn đăng ký.
2-Phí KTX(Phí học kỳ):
1)Hạng A:
Phòng đơn 5000 NDT/học kỳ;
Phòng đôi 2600 NDT/học kỳ;
Phòng ba 2000 NDT/học kỳ;
Phòng bốn 1600 NDT/học kỳ;
2)Hạng B:
Phòng đơn 4400 NDT/học kỳ;
Phòng đôi 2300 NDT/học kỳ;
Phòng ba 1800 NDT/học kỳ;
Phòng bốn 1500 NDT/học kỳ;
3)Hạng C:
Phòng đơn 3800 NDT/học kỳ;
Phòng đôi 2000 NDT /học kỳ;
Phòng ba 1500 NDT/học kỳ;
Phòng bốn 1200 NDT/học kỳ.
3-Phí KTX(Phí kỳ nghỉ):
1)Hạng A:
Phòng đơn 2250 NDT/học kỳ;
Phòng đôi 1200 NDT/học kỳ;
Phòng ba 1000 NDT/học kỳ;
Phòng bốn 800 NDT/học kỳ;
2)Hạng B:
Phòng đơn 1950 NDT/học kỳ;
Phòng đôi 1050 NDT/học kỳ;
Phòng ba 900 NDT/học kỳ;
Phòng bốn 800 NDT/học kỳ;
3)Hạng C:
Phòng đơn 1650 NDT/học kỳ;
Phòng đôi 950 NDT /học kỳ;
Phòng ba 800 NDT/học kỳ;
Phòng bốn 700 NDT/học kỳ.
4-Tiền đặt cọc KTX: 500 NDT (tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại nếu phòng và đồ đạc không bị hư hại khi trả phòng).
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-45
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 45
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại chấp nhận của sinh viên: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Trung: Chứng chỉ HSK 4 trở lên.
- ✔ Du học 申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu:
- ✔ 其他 / Khác: Thư bảo lãnh (cam kết tuân thủ luật pháp và quy định của Trung Quốc trong thời gian lưu trú tại Trung Quốc, đồng thời không tham gia vào bất kỳ hoạt động nào gây nguy hiểm đến trật tự xã hội của Trung Quốc hoặc không phù hợp với mục đích học tập của người nộp đơn tại Trung Quốc), được viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AMC2601060144-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
