Học bổng Trung Quốc ngành Công nghệ và Thiết bị Nông nghiệp Thông minh
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BAC2603300088-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (3 năm)
Học phí gốc: 2200 NDT/năm
Chính sách học bổng:
Miễn học phí và phí KTX.
Lưu ý: Năm thứ nhất: Việc xét chọn học bổng sẽ được thực hiện trực tiếp, và tình trạng học bổng sẽ được ghi rõ trong thư báo nhập học.
Từ năm thứ hai đến năm thứ tư: Học bổng được đăng ký trước rồi mới được cấp phát. Sinh viên được yêu cầu không trượt bất kỳ môn học nào hoặc không bị kỷ luật, nếu không sẽ ảnh hưởng đến tư cách nộp đơn xin học bổng.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí KTX: Phòng bốn người: 1200 NDT/năm
Lưu ý: Tiện nghi phòng KTX bao gồm điều hòa, nước nóng, giường, bàn ghế, v.v.; Trường cung cấp nước máy miễn phí và định mức điện miễn phí là 40 kWh/tháng/người. Phần vượt quá sẽ do từng sinh viên chi trả.
2-Tiền đặt cọc chìa khóa KTX: 40 NDT/người
3-Phí khám sức khỏe: 508 NDT/người
4-Bảo hiểm: 800 NDT/người
5-Giấy phép cư trú: 400 NDT/người
6-Phí sách giáo khoa: 1000 NDT/người
7-Chăn ga gối đệm: 520 NDT/người
8-Phí chụp ảnh: 20 NDT/người
9-Trường ưu tiên tuyển sinh học viên từ các quốc gia Đông Nam Á.
10-Trường yêu cầu bằng chứng về trình độ ngôn ngữ tiếng Trung (HSK Cấp độ 2 trở lên) hoặc tiếng Anh (IELTS 5.5 hoặc bằng chứng khác).
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Pakistan,Cộng hòa Nhân dân Bangladesh,Cộng hòa Ấn Độ
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: Bên ngoài Trung Quốc
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu): Bảng điểm trung học phổ thông.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét): Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc chứng nhận dự kiến tốt nghiệp.
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Trung: Ngành học giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK 2
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: Sinh viên không phải người bản xứ nói tiếng Anh được yêu cầu cung cấp điểm IELTS (≥5.5) hoặc các chứng chỉ năng lực tiếng Anh tương đương khác.
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 其他 / Khác: Các tài liệu hỗ trợ bổ sung khác (ví dụ như giấy chứng nhận giải thưởng, chứng chỉ đào tạo, v.v.)
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BAC2603300088-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
