Học bổng Trung Quốc ngành Công tác quản lý giáo dục
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CME2604200047-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (3 năm)
Học phí gốc: 20000NDT/năm
Học bổng: Miễn học phí và phí ký túc xá trong khuôn viên trường
Học bổng cho năm thứ 2 đến năm thứ 3 (Học bổng dành cho sinh viên hiện tại):
1. Học bổng Đại học: Miễn học phí và phí ký túc xá trong khuôn viên trường
2. Học bổng Tỉnh: 30,000 NDT/năm
Lưu ý: Sinh viên hiện tại có thể nhận đồng thời cả Học bổng Đại học và Học bổng Tỉnh.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử.
2-Phí ký túc xá:Phòng đôi: 4960NDT/năm
3-Tiền đặt cọc ký túc xá: 800 RMB (sẽ được hoàn lại khi tốt nghiệp) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử.
4-Phí quản lý: 1000 RMB cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử. Không được phép sống ngoài khuôn viên trường
3-Các chi phí khác:
Phí bảo hiểm: 800 NDT/năm
Phí khám sức khỏe: 800-1000 RMB
Phí thị thực: 800 RMB
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 35
Do số lượng hồ sơ ứng tuyển lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Jamahiriya Ả Rập Libya Xã hội Chủ nghĩa Nhân dân Vĩ đại, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Vương quốc Maroc, Cộng hòa Somali, Ukraina
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Nền trắng
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: trang ảnh
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bản dịch tiếng Anh hoặc tiếng Trung đã được công chứng
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bản dịch tiếng Anh hoặc tiếng Trung đã được công chứng
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Bản dịch tiếng Anh hoặc tiếng Trung đã được công chứng
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Đối với các ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: chứng chỉ IELTS (5.5 trở lên) hoặc chứng chỉ năng lực tiếng Anh.
- ✔ 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết: Tối thiểu 5000 USD, Bản dịch công chứng tiếng Anh hoặc tiếng Trung
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác: CV của bạn phải hoàn chỉnh và liên tục cho đến năm hiện tại (Kinh nghiệm học tập hoặc làm việc).
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CME2604200047-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
