Học bổng Trung Quốc ngành Địa vật lý

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AMC2603050013-VI)

DỰ ÁN 211 RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
21,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Khoa học
Chuyên ngành: Địa vật lý
Hệ đào tạo: Thạc sĩ
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 3 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Dự án 985, Dự án 211, Song hạng Nhất, Học bổng Chính phủ Trung Quốc 院校
Vị trí: Tây An, Thiểm Tây
Hạn nộp hồ sơ: Tháng 6 15,2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (3 năm)

Học phí gốc: 21000 NDT/năm

1 – Học bổng Vành đai và Con đường Tây An (Belt and Road): Miễn học phí. Trợ cấp sinh hoạt năm đầu tiên 2.000 NDT/tháng (chi trả trong 10 tháng)

2 – Học bổng Hiệu trưởng: Miễn phí KTX trong trường tại Cơ sở phía Bắc (North Campus). Trợ cấp sinh hoạt năm đầu tiên là 2.000 NDT/tháng (chi trả trong 10 tháng)

Lưu ý: Sinh viên có thể trực tiếp đăng ký chương trình tự túc;

Hạn nộp hồ sơ học bổng: 31 tháng 5 năm 2026

Hạn nộp hồ sơ tự túc: 15 tháng 6 năm 2026

Trong thời gian học tập, bạn có thể nộp đơn xin tài trợ dự án như Học bổng Tam Tần Thiểm Tây (Shaanxi Sanqin) và Học bổng Sinh viên Quốc tế Xuất sắc của Trung Quốc.

1 – Học bổng Tam Tần Thiểm Tây (Shaanxi Sanqin): Sinh viên Thạc sĩ: 20.000 NDT/năm

2 – Học bổng Sinh viên Quốc tế Xuất sắc:

Học bổng Hạng 1: 10.000 NDT/năm;

Học bổng Hạng 2: 5.000 NDT/năm;

Học bổng Hạng 3: 2.000 NDT/năm;

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí nộp hồ sơ đại học là 400 NDT và KHÔNG HOÀN LẠI. Phí này phải được thanh toán khi nộp hồ sơ trong hệ thống của trường đại học.

2-KTX: Phòng đôi – 7200 NDT/năm

3-Học phí và phí KTX chỉ có thể được thanh toán tại chỗ trong quá trình đăng ký nhập học. Không chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt. Sau khi các khoản phí đã được thanh toán, chúng sẽ không được hoàn lại.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-35

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
Không có môn nào bị trượt.

Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%. Không có môn nào bị trượt.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Thời hạn hiệu lực của hộ chiếu phải sau ngày 1 tháng 3 năm 2027. Thông tin hộ chiếu không thể thay đổi trước khi đăng ký nhập học.
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
  • 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
  • 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Trung: Chứng chỉ HSK Cấp 5 đạt 180 điểm trở lên; nếu ngôn ngữ giảng dạy của các khóa học bắt buộc ở giai đoạn giáo dục trước đó là tiếng Trung, hãy cung cấp bằng chứng về ngôn ngữ giảng dạy của giai đoạn đó và báo cáo điểm HSK sẽ không được yêu cầu.
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Ứng viên cho các chương trình tự túc tài chính phải nộp giấy chứng nhận bảo lãnh tài chính cá nhân (với số tiền gửi không dưới 50.000 NDT hoặc tương đương bằng ngoại tệ)
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập: Chương trình Học tập và Nghiên cứu tại Trung Quốc (Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, khoảng 800 từ)
  • 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu:
  • 导师接收函 / Thư chấp nhận của Người hướng dẫn: Không bắt buộc. Trong cùng một hoàn cảnh, các ứng viên nộp hồ sơ trước sẽ được ưu tiên.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hợp lệ hoặc giấy phép cư trú
  • 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí gốc 21000.00NDT/năm
Học phí sau học bổng 0.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 400.00NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 7200.00NDT/năm
Phí KTX sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AMC2603050013-VI.

0939.93.23.83
Zalo