Học bổng Trung Quốc ngành Điều dưỡng
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBE2602050002-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (4 không)
Học phí gốc: 22000 NDT/năm
Học phí sau học bổng : 8000 NDT/năm
Lưu ý:
1-Phí đăng ký: 800 NDT (không hoàn lại) và tiền đặt cọc:$1,000cần được thanh toán sau khi nhận được giấy báo nhập học. Sau khi thanh toán, trường sẽ cấp mẫu JW202 và thư cấp học bổng, và sau khi hoàn tất quy trình xin thị thực, số dư học phí còn lại sẽ được thanh toán trước khi nhập học và đăng ký.
2-Học bổng 14.000 NDT được cấp vào đầu học kỳ thứ hai của năm học đầu tiên.
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 800 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học.
2.Phí KTX:
Phòng đơn: 6500NDT/năm
Phòng đôi: 3500NDT/năm
Phòng đôi: 3000 NDT/năm (nhà vệ sinh chung)
3.Tiền đặt cọc: 1000 USD cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học.
4.Ứng viên cho chương trình này phải tham gia các phần Toán, Vật lý hoặc Hóa học (Tùy chọn) của “Bài kiểm tra Năng lực Học thuật để Tuyển sinh Đại học Trung Quốc” (CSCA Test) do Hội đồng Học bổng Trung Quốc (CSC) thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc quản lý, và nộp bảng điểm hợp lệ.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-28
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 65%. Điểm trên 60% đối với môn lý sinh, hóa học và toán học
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 28
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa đủ tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 65%.
Điểm trên 60% đối với môn lý sinh, hóa học và toán học
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Bản sao trang thông tin hộ chiếu.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Vui lòng cung cấp một phiên bản dịch (bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh)
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Vui lòng cung cấp một phiên bản dịch (bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh)
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: TOEFL đạt 70 điểm trở lên (với điểm thành phần từ 15 trở lên) hoặc IELTS đạt 6.0 trở lên (với điểm thành phần từ 5 trở lên).
- ✔ 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết: Chứng nhận tài chính / Sao kê ngân hàng (5000 USD trở lên).
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Bản sao thị thực do Đại sứ quán Trung Quốc cấp (nếu có).
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Toán học, Vật lý hoặc Hóa học (Tùy chọn)
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBE2602050002-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
