Học bổng Trung Quốc ngành Dược học tổng quát

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBE2602050001-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
11,000NDT/năm
22,000 NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Y học
Chuyên ngành: Dược học tổng quát
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
Vị trí: Cẩm Châu, Liêu Ninh
Hạn nộp hồ sơ: 30 tháng 7, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại D (4 không)

Học phí gốc: 22000 NDT/năm
Học phí sau học bổng : 11000 NDT/năm

Lưu ý:

1-Phí đăng ký: 800 NDT (không hoàn lại) và tiền đặt cọc:$1,000 cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học. Sau khi thanh toán, nhà trường sẽ cấp mẫu JW202 và thư cấp học bổng, và sau khi hoàn tất quy trình xin visa, số dư học phí còn lại sẽ được thanh toán trước khi nhập học và đăng ký.

2-Học bổng 11,000 NDT được cấp vào đầu học kỳ thứ hai của năm học đầu tiên.

Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)

Ghi chú thêm:

1.Phí đăng ký: 800 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học.
2.Phí KTX:
Phòng đơn: 6500NDT/năm
Phòng đôi: 3500NDT/năm
Phòng đôi: 3000 NDT/năm (nhà vệ sinh chung)
3.Tiền đặt cọc: 1000 USD cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học.

4.Ứng viên cho chương trình này phải tham gia các phần Toán, Vật lý hoặc Hóa học (Tùy chọn) của “Bài kiểm tra Năng lực Học thuật để Tuyển sinh Đại học Trung Quốc” (CSCA Test) do Hội đồng Học bổng Trung Quốc (CSC) thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc quản lý, và nộp bảng điểm hợp lệ.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-28

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 65%. Điểm trên 60% đối với môn lý sinh, hóa học và toán học

Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 28
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa đủ tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 65%. Điểm trên 60% đối với môn lý sinh, hóa học và toán học

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Bản sao trang thông tin hộ chiếu.
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Vui lòng cung cấp một phiên bản dịch (bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh)
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Vui lòng cung cấp một phiên bản dịch (bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh)
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: TOEFL đạt 70 điểm trở lên (với điểm thành phần từ 15 trở lên) hoặc IELTS đạt 6.0 trở lên (với điểm thành phần từ 5 trở lên).
  • 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết: Chứng nhận tài chính / Sao kê ngân hàng (5000 USD trở lên).
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Bản sao thị thực do Đại sứ quán Trung Quốc cấp (nếu có).
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:
  • 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Toán học, Vật lý hoặc Hóa học (Tùy chọn)

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 22000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 11000.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng đơn 6500.00NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 3500.00 NDT/năm
Phí đăng ký đại học 800.00NDT/năm
Tiền đặt cọc của trường 1000.00 đô la/mỗi năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBE2602050001-VI.

0939.93.23.83
Zalo