Du học Giai đoạn Dự bị Kỹ thuật (Bậc Cử nhân) tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2601070003-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1- Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi hồ sơ của sinh viên vượt qua vòng kiểm tra sơ bộ của trường và vượt qua vòng phỏng vấn.
2- Phí KTX:
Phòng đơn: 800 NDT/tháng
Phòng đôi: 350 NDT/tháng
Phòng đôi: 320 NDT/tháng
Phòng suite cho bốn người: 180 NDT/tháng
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-24
• Yêu cầu học thuật: Điểm tốt nghiệp cấp ba không dưới 7.5 (thang điểm 10), hoặc 75 (thang điểm 100), hoặc 14 (thang điểm 20)
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 24
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm tốt nghiệp cấp ba không dưới 7.5 (thang điểm 10), hoặc 75 (thang điểm 100), hoặc 14 (thang điểm 20)
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Các tài liệu gốc và bản dịch của chúng; một bức ảnh rõ nét chụp nửa người của bạn đang cầm các tài liệu gốc cũng phải được cung cấp để phục vụ mục đích đối chiếu.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Các tài liệu gốc và bản dịch của chúng; một bức ảnh rõ nét chụp nửa người của bạn đang cầm các tài liệu gốc cũng phải được cung cấp để phục vụ mục đích đối chiếu.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Hơn 30.000 NDT.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch: CV của bạn phải được cập nhật, bao gồm tất cả kinh nghiệm, từ học vấn đến kinh nghiệm làm việc cho đến hiện tại.
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Hai thư giới thiệu từ giáo viên trung học phổ thông hoặc hiệu trưởng.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2601070003-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
