Học bổng Trung Quốc ngành Giáo dục
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CMC2602110031-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (3 năm)
1-Học phí gốc: 22,000 NDT/năm.
2-Học bổng:
Học bổng hạng nhất: Miễn 100% học phí.
Học bổng hạng nhì: Miễn 50% học phí.
Học bổng hạng ba: Miễn 25% học phí.
Các suất học bổng tiếp theo sẽ được đánh giá hàng năm.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 NDT (thanh toán sau khi vượt qua phỏng vấn).
2-Phí KTX:
Phòng đơn: 18,000 NDT mỗi năm học.
Phòng đôi
: 8,400 NDT mỗi năm học.
Phòng bốn người: 3,900 NDT mỗi
năm học.
(Chi phí nước nóng và điện không được bao gồm)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: GPA3.0; 70 điểm trên thang điểm phần trăm; 14 điểm trên thang điểm 20
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 35
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Ả Rập Ai Cập, Ethiopia, Cộng hòa Angola, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Cộng hòa Paraguay, Cộng hòa Benin, Cộng hòa Liberia, Cộng hòa Rwanda, Cộng hòa Madagascar, Cộng hòa Malawi, Cộng hòa Mali, Cộng hòa Quần đảo Marshall, Cộng hòa Mauritius, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Nhân dân Bangladesh, Cộng hòa Mozambique, Cộng hòa Namibia, Cộng hòa Nam Phi, Cộng hòa Nauru, Cộng hòa Niger, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Zambia, Cộng hòa Zaire, Cộng hòa Sierra Leone, Cộng hòa Chad, Cộng hòa Senegal, Cộng hòa Seychelles, Cộng hòa Dân chủ São Tomé và Príncipe, Cộng hòa Trung Phi, Saint Helena, Saint Lucia, Saint Vincent và Grenadines, Vương quốc Swaziland, Cộng hòa Sudan, Cộng hòa Somalia, Cộng hòa Thống nhất Tanzania, Tuvalu, Cộng hòa Guatemala, Cộng hòa Uganda, Tây Sahara, Cộng hòa Hồi giáo Mauritania, Cộng hòa Botswana, Belize, Vương quốc Bhutan, Burkina Faso, Cộng hòa Burundi, Cộng hòa Guinea Xích Đạo, Cộng hòa Togo, Nhà nước Eritrea, Nhà nước Thành phố Vatican, Cộng hòa Cabo Verde, Cộng hòa Gambia, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Haiti, Cộng hòa Djibouti, Cộng hòa Guinea, Cộng hòa Guinea-Bissau, Cộng hòa Ghana, Cộng hòa Gabon, Cộng hòa Zimbabwe, Cộng hòa Cameroon, Cộng hòa Hồi giáo Liên bang Comoros, Cộng hòa Côte d'Ivoire, Cộng hòa Kenya, Vương quốc Lesotho, Mali, Cộng hòa Dân chủ Congo, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận sinh viên dưới tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: GPA 3.0; 70 điểm theo thang phần trăm; 14 điểm theo thang 20 điểm
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: HSK Cấp độ 5, đạt 180 điểm trở lên.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CMC2602110031-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
