Học bổng Trung Quốc ngành Giáo dục Tiểu học
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BBC2602090108-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (4 năm)
Học phí gốc: 18000 NDT/năm học.
Học bổng:
Hạng A: 20000 NDT/năm,
Hạng B: 10000 NDT/năm, được đánh giá hàng năm;
30% sinh viên xuất sắc nhất có cơ hội tiếp tục nhận học bổng 20000 NDT.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT (thanh toán sau khi có thư mời nhập học sơ bộ).
2-Phí KTX
Phòng đơn nhỏ: 7000 NDT/năm,
Phòng đơn cỡ trung: 10000 NDT/năm,
Phòng đơn lớn: 14000 NDT/năm.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: GPA từ 75% trở lên.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Cộng hòa Hồi giáo Pakistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: GPA từ 75% trở lên.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK 4≥210.
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Người bảo lãnh tài chính cần ký tên và cung cấp giấy tờ tùy thân
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 承诺书 / Thư cam kết: Thư cam kết phòng chống ma túy.
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): CSCA: Toán học (bản tiếng Trung), Tiếng Trung Nhân văn
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BBC2602090108-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
