Học bổng Trung Quốc ngành Hóa học
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AME2602100102-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (3 năm)
Học phí gốc: 16.200 NDT/năm,
Phí KTX gốc: 3.000 NDT/năm (phòng đôi).
Học bổng của Trường:
Hạng A: Miễn học phí, phí KTX (phòng đôi) và trợ cấp (1.000 NDT/tháng, 10 tháng mỗi năm);
Hạng B: Miễn học phí và phí KTX (phòng đôi).
Lưu ý:
1- Yêu cầu nộp hồ sơ:
Hạng A: Điểm trung bình ≥ 80/100 Hoặc GPA ≥ 3.2/4.0;
Hạng B: Điểm trung bình ≥ 75/100 Hoặc GPA ≥ 3.0/4.0.
2-
Học bổng có giá trị trong một năm học và được đánh giá hàng năm.
Sinh viên quốc tế có thể nộp đơn xin học bổng cho năm tiếp theo
dựa trên thành tích học tập của họ trong năm học hiện tại.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ đăng ký.
2-Phí chỗ ở:
Phòng đôi: 3000 NDT/năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 75%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 35
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Cộng hòa Yemen
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 75%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Có giá trị hơn một năm.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài: Trong vòng 6 tháng.
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu): Trong vòng 6 tháng.
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh: IELTS ≥ 6.0 hoặc TOEFL ≥ 85 hoặc Duolingo ≥ 110.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Trong vòng 6 tháng, không dưới 20.000 NDT.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Không dưới 1000 từ.
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu:
- ✔ 导师接收函 / Thư chấp nhận của Người hướng dẫn: Mẫu đã được cung cấp.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AME2602100102-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
