Học bổng Trung Quốc ngành Kế toán
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBC2603300028-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
Học phí gốc:36,900NDT/năm
Học bổng:Miễn học phí
Lưu ý:Việc nhận được học bổng trong năm đầu tiên chứng tỏ sinh viên đã đủ điều kiện nhận học bổng; tuy nhiên, tư cách đủ điều kiện sẽ được xem xét hàng năm dựa trên thành tích học tập tổng thể và đánh giá của giảng viên để xác định liệu sinh viên có đủ điều kiện nhận học bổng trong năm tiếp theo hay không.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 300 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX:
Phòng bốn người: 3.600 NDT/năm
Phòng đôi: 6.400 NDT/năm (Giá có thể điều chỉnh nhẹ tùy thuộc vào tòa nhà KTX cụ thể và sự phân bổ phòng.)
KTX sinh viên được trang bị các tiện nghi cơ bản như điều hòa, phòng tắm riêng và kết nối internet. Nhà trường cung cấp dịch vụ quản lý KTX tập trung.
3-Các khoản phí khác:
Phí sách giáo trình: Khoảng 1.000 NDT/năm (được tính dựa trên mức sử dụng thực tế; số tiền trả thừa sẽ được hoàn lại, và số tiền trả thiếu phải được bổ sung)
Phí bảo hiểm: 800 NDT/năm
Phí visa: 400 NDT/năm
Phí khám sức khỏe: 400–600 NDT (Sinh viên mới phải khám sức khỏe khi đến theo quy định kiểm tra và kiểm dịch xuất nhập cảnh của Trung Quốc; đây là khoản thanh toán một lần)
4-Các chương trình đại học dựa trên khung kiến thức chuyên ngành.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-28
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 28
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bản sao quét của bằng cấp cao nhất bạn đã đạt được (hoặc giấy chứng nhận học tập đối với sinh viên sắp tốt nghiệp). Đối với các chứng chỉ bằng ngôn ngữ khác tiếng Trung và tiếng Anh, cần có bản dịch sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Điền bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Được cấp bởi cơ quan công an địa phương trong vòng 6 tháng kể từ ngày nộp hồ sơ của bạn.
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Chứng chỉ HSK 4 trở lên.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: mẫu trường học
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng: mẫu trường học
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Bài luận cá nhân bằng tiếng Trung (hơn 500 từ)
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBC2603300028-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
