Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học Hàng hải

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CME2601050004-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
12,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Khoa học
Chuyên ngành: Khoa học Hàng hải
Hệ đào tạo: Thạc sĩ
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Thời gian học: 2 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Liên Vân Cảng, Giang Tô
Hạn nộp hồ sơ: 30 tháng 6, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại C (2 năm)

1.Học phí gốc: 12,000 NDT/năm
Học bổng Hạng Hai của trường: Sinh viên năm nhất/đang học: 12,000 NDT/năm, học phí sau học bổng 0 NDT (không quá 60%)
Học bổng dành cho sinh viên đang học:
Hạng Nhất: 15,000 NDT/năm (không quá 20%)
Hạng Hai: 12,000 NDT/năm (không quá 60%)
Hạng Ba: 8,000 NDT/năm (dành cho các sinh viên đủ điều kiện khác)
Các học bổng cá nhân dành cho sinh viên đang học (tổng thể không quá 20%):
1. Học bổng Học thuật Xuất sắc: 1,000 NDT/năm
2. Giải thưởng Hoạt động Xã hội: 1,000 NDT/năm
3. Giải thưởng Văn minh và Hạnh kiểm: 1,000 NDT/năm
4. Lãnh đạo Sinh viên Quốc tế Xuất sắc: 1,000 NDT/năm

Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)

Ghi chú thêm:

1.Phí KTX
Phòng đơn: 3000 NDT/năm
Phòng đôi: 2000 NDT/năm
Phòng ba: 1350 NDT/năm
2.Tiền đặt cọc: 2000 NDT cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ bản điện tử.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-35

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 35
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Đạt trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Bằng chứng về các khóa học được giảng dạy bằng tiếng Anh, điểm IELTS từ 6.0 trở lên, điểm TOEFL từ 60 trở lên, điểm Duolingo English Test từ 105 trở lên, hoặc các chứng chỉ trình độ tiếng Anh khác.
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Giấy chứng nhận tiền gửi có giá trị trong sáu tháng (tiền gửi ngân hàng tối thiểu 2.000 USD)
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập:
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 12000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng đơn 3000.00NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 2000.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng ba người 1350.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Tiền đặt cọc của trường 2000.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CME2601050004-VI.

0939.93.23.83
Zalo