Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học Luật (Luật Quốc tế)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BBC2511070031-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (4 năm)
Học phí gốc: 23,000 NDT/năm
Lớp A:
Miễn học phí, miễn phí ký túc xá trong khuôn viên trường (Phòng đôi)
Lớp B:Miễn học phí
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ.
2-Phí ký túc xá:
Phòng đôi:30 NDT/ngày
3-Môn thi CSCA:toán học、Kiểm tra tiếng Trung chuyên ngành
4 – Đối với
sinh viên đăng ký các chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung, vui lòng đảm bảo
chọn tài liệu thi CSCA phiên bản tiếng Trung, và
không chọn phiên bản tiếng Anh.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Trong vòng 6 tháng
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK 4 trở lên.
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: Thí sinh có tiếng mẹ đẻ không phải tiếng Anh được yêu cầu cung cấp IELTS 6.5 / TOEFL 85 / chứng chỉ Cambridge English B2 trở lên, hoặc cung cấp chứng chỉ năng lực ngôn ngữ tương đương.
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Phải có chữ ký của người bảo lãnh, đồng thời phải cung cấp bản scan trang thông tin cá nhân hộ chiếu của người bảo lãnh.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Hơn 1000 từ, bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: nếu có.
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có giấy phép tạm trú.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Ứng viên đang học tập tại Trung Quốc phải cung cấp chứng nhận học tập (giấy chứng nhận thôi học).
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BBC2511070031-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
