Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học Máy tính và Công nghệ

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AMC2603160124-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
29.000 NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Khoa học Máy tính và Công nghệ
Hệ đào tạo: Thạc sĩ
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 2.5 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Thượng Hải, Thượng Hải
Hạn nộp hồ sơ: 30 tháng 6 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (2.5 năm)

1. Học phí gốc: 29,000 NDT/năm
1. Học bổng của Trường:
Giải Nhất: Miễn học phí&phí KTX&phí bảo hiểm, trợ cấp hàng năm 12,000 NDT;
Giải Nhì: Miễn học phí&phí bảo hiểm;
Giải Ba: Miễn giảm 12,000 NDT học phí, học phí sau học bổng 17,000 NDT/năm
2. Học bổng Chính phủ Thành phố: Miễn học phí&phí bảo hiểm
Lưu ý: Mỗi sinh viên chỉ có thể nộp đơn xin một loại học bổng mỗi năm. Học bổng được xét duyệt hàng năm.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1.Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2.Phí KTX:
Phòng đôi: 4.500 NDT/năm.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 20-35

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 65%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 20 đến 35
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 65%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu: Ảnh thẻ nền trắng (định dạng ảnh JPG).
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Có hiệu lực trong hai năm hoặc lâu hơn.
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu): Người đã tốt nghiệp cung cấp bảng điểm gốc của bằng cấp học thuật cao nhất. Bảng điểm cần bao gồm tất cả các môn học đã học.
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét): Bằng tốt nghiệp đại học chính thức hoặc văn bằng tương đương. Những người không phải sinh viên mới tốt nghiệp cần cung cấp bằng cấp học thuật cao nhất hoặc sơ yếu lý lịch kinh nghiệm làm việc sau khi tốt nghiệp.
  • 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
  • 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Trung: Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK 4 ≥ 180 điểm.
  • 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết: Hơn NDT 4,500
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập: Không dưới 1000 từ.
  • 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Hai thư giới thiệu từ các giáo sư hoặc chuyên gia cấp phó giáo sư.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn đã ở Trung Quốc nên nộp bản sao quét của trang thị thực và trang giấy phép cư trú của hộ chiếu.
  • 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 在华学习表现 / Giấy chứng nhận kết quả học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, phải nộp Giấy chứng nhận thành tích do trường hiện tại cấp.
  • 其他 / Khác:
  • 承诺书 / Thư cam kết:

BIỂU PHÍ

Học phí gốc 29000.00NDT/năm
Học phí sau học bổng 0.00NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 4500.00NDT/năm
Phí KTX sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AMC2603160124-VI.

0939.93.23.83
Zalo