Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học Môi trường
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBC2512160179-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
Học phí gốc: 20,000 NDT/năm
Chính sách học bổng:
Học bổng Đặc biệt: Miễn học phí (Yêu cầu điểm số: 90/100, 4.5/5, 17/20)
Học bổng Hạng 1: Giảm 50% học phí (Yêu cầu điểm số: 80/100, 4/5, 16/20)
Học bổng Hạng 2: Giảm 30% học phí (Yêu cầu điểm số: 75/100, 3.75/5,15/20)
Học bổng Hạng 3: Giảm 20% học phí (Yêu cầu điểm số: 70/100, 3.5/5,14/20)
Các sinh viên còn lại tự túc chi phí (Yêu cầu điểm số: 60/100,3/5,12/20)
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký đại học là 600 NDT và KHÔNG HOÀN LẠI. Phí này phải được thanh toán khi nộp hồ sơ trong hệ thống của trường.
2-Phí KTX (phòng đôi) : 800-1000 NDT/tháng
3-Sau khi nhận được thư mời nhập học chính thức, bạn cần thanh toán số học phí còn lại sau khi trừ đi số tiền học bổng.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 17-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 17 to 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung: Đạt HSK 4 với 210 điểm trở lên, có giá trị trong hai năm
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: hơn 20,000 NDT
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Người bảo lãnh cần phải ở trong nước.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBC2512160179-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
