Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học Môi trường
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBE2603040207-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (1 năm)
Học phí gốc: 28,000 NDT/năm
Học bổng: 4000 NDT/người
Lưu ý: Học bổng này là khoản hỗ trợ một lần và sẽ được trao sau khi sinh viên năm nhất hoàn thành học kỳ đầu tiên. Có 80 suất học bổng dành cho sinh viên đại học.
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký đại học: 800 NDT/ 111 USD (được thanh toán trực tuyến trong vòng 7 ngày sau khi hồ sơ được duyệt sơ bộ, và khoản phí này sẽ không được hoàn lại)
2- Phí KTX: Tòa nhà Phong Viên (Fengyuan) 1: 4 phòng và 1 sảnh, phòng đơn 13000 NDT/năm. Tòa nhà Phong Viên (Fengyuan) 2: Phòng đơn 14000 NDT/năm. Tòa nhà Phong Viên (Fengyuan) 3: Phòng đơn (không ban công) 14000 NDT/năm; Phòng đơn (có ban công) 16000 NDT/năm; Căn hộ lớn (có ban công) 28000 NDT/năm. Tòa nhà Phong Viên (Fengyuan) 4: hai phòng và một sảnh. Mỗi phòng là 13000 NDT/năm đối với phòng đơn. Tòa nhà Phong Viên (Fengyuan) 7: Căn hộ lớn, hai phòng ngủ, một phòng khách, một phòng tắm và một nhà bếp, 30000 NDT/năm; Căn hộ nhỏ, một phòng ngủ, một phòng khách và một phòng tắm, 28000 NDT/năm. Tòa nhà Khoa Y (Medical Department) 8: Phòng đôi 9500 NDT/năm. Tòa nhà Khoa Y (Medical Department) 10: Phòng đôi 9600 NDT/năm
Lưu ý:
1. Phí điện do sinh viên tự thanh toán. Thanh toán sẽ được thực hiện theo mức sử dụng kể từ ngày nhận phòng, với giá 0.60 nhân dân tệ mỗi kilowatt-giờ.
2. Sinh viên nhận học bổng phải ở trong tòa nhà được chỉ định. Nếu họ tự chọn phòng, họ sẽ nhận được chế độ tương tự như sinh viên không nhận học bổng.
3. KTX sinh viên không tiếp nhận người thân gia đình.
4. Sinh viên được yêu cầu tự mang theo chăn ga gối đệm của mình.
3-Sinh viên mới phải thanh toán toàn bộ học phí năm đầu tiên trước hoặc tại thời điểm đăng ký, nếu không sẽ không được đăng ký nhập học.
4-Các môn thi CSCA: Toán, Vật lý
5-Ứng viên đăng ký các chuyên ngành liên quan đến y học hoặc học bổng được yêu cầu cung cấp: chứng chỉ HSK Cấp độ 4 và điểm TOEFL (TOEFL) 85/TOEFL ESSIENCIALS B2/điểm IELTS 6.5.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật: Để nộp hồ sơ xin học bổng, thành tích học tập của bạn cần đạt trên 70%. Nếu nộp hồ sơ theo diện tự túc, điểm học tập yêu cầu phải trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 30
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: Ngoài Trung Quốc
Yêu cầu về điểm số: Để nộp hồ sơ xin học bổng, thành tích học tập của bạn cần đạt trên 70%.
Nếu nộp hồ sơ theo diện tự túc, điểm học tập yêu cầu phải trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: HSK Cấp độ 4
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Điểm TOEFL: 85, TOEFL Essentials B2, Điểm IELTS: 6.5
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Giấy chứng nhận năng lực tài chính cá nhân hoặc giấy bảo lãnh tài chính (tối thiểu 5.000 USD)
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Ứng viên nộp hồ sơ cho chương trình đại học được yêu cầu cung cấp một thư giới thiệu từ hiệu trưởng trường trung học phổ thông của mình (ứng viên xin học bổng cũng phải cung cấp thư này).
- ✔ 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Tự thuật cá nhân, tối thiểu 500 từ
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBE2603040207-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
