Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học Quản lý và Kỹ thuật
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ADC2603040612-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 30.000 NDT/năm
1 – Học bổng Vành đai và Con đường Tây An (Xi’an Belt and Road): Miễn học phí. Trợ cấp sinh hoạt năm đầu tiên là 2.500 NDT/tháng (chi trả trong 10 tháng)
2 – Học bổng Hiệu trưởng: Miễn phí KTX trong khuôn viên tại Cơ sở Bắc (North Campus). Trợ cấp sinh hoạt năm đầu tiên là 2.500 NDT/tháng (chi trả trong 10 tháng)
Lưu ý: Sinh viên có thể nộp hồ sơ trực tiếp cho chương trình tự túc học phí;
Hạn chót nộp hồ sơ học bổng: 31 tháng 5, 2026
Hạn chót nộp hồ sơ tự túc: 15 tháng 6, 2026
Trong thời gian học tập, bạn có thể nộp hồ sơ xin tài trợ dự án như Học bổng Sanqin Sơn Tây (Shaanxi Sanqin) và Học bổng Sinh viên Quốc tế Xuất sắc của Trung Quốc.
1 – Học bổng Sanqin Sơn Tây (Shaanxi Sanqin): Sinh viên tiến sĩ nhận 25.000 NDT/năm.
2 – Học bổng Sinh viên Quốc tế Xuất sắc:
Học bổng Loại 1: 10.000 NDT/năm;
Học bổng Loại 2: 5.000 NDT/năm;
Học bổng Loại 3: 2.000 NDT/năm;
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký đại học là 400 NDT và KHÔNG HOÀN LẠI. Phí này phải được thanh toán khi nộp hồ sơ trong hệ thống của trường đại học.
2-Chỗ ở: Phòng đôi -7200 NDT/năm
3-Học phí và phí KTX chỉ có thể thanh toán trực tiếp tại chỗ trong quá trình đăng ký. Không chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt. Một khi đã thanh toán các khoản phí, sẽ không được hoàn lại.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-40
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%. Không có môn nào trượt.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 40
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Không có môn nào trượt.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Hộ chiếu phải còn hiệu lực sau ngày 1 tháng 3 năm 2027. Thông tin hộ chiếu không thể thay đổi trước khi đăng ký nhập học.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Điểm HSK cấp 5 từ 180 trở lên; nếu ngôn ngữ giảng dạy của các môn học bắt buộc ở giai đoạn giáo dục trước đó là tiếng Trung, cung cấp bằng chứng về ngôn ngữ giảng dạy của giai đoạn giáo dục đó và báo cáo điểm HSK sẽ không bắt buộc.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Ứng viên cho các chương trình tự túc phải nộp chứng nhận bảo lãnh tài chính cá nhân (với số tiền gửi không dưới 50.000 NDT hoặc ngoại tệ tương đương)
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Chương trình Học tập và Nghiên cứu tại Trung Quốc (Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, khoảng 800 từ)
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
- ✔ 导师接收函 / Thư chấp thuận của giáo sư hướng dẫn: Không bắt buộc. Trong cùng điều kiện, các ứng viên nộp hồ sơ trước sẽ được ưu tiên.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ADC2603040612-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
