Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học Quản lý và Kỹ thuật
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BME2603240006-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (3 năm)
Học phí gốc: 20.000 NDT/năm.
Học bổng: Miễn học phí. Trợ cấp: 1500NDT mỗi tháng, tổng cộng 12 tháng được cấp mỗi năm học.
Lưu ý:
1-Sinh viên phải đóng học phí trước khi nhập học. Sau đó học bổng sẽ được cấp vào tháng Tư của năm tiếp theo
2-Học bổng sẽ được cấp cho sinh viên hàng năm sau khi đánh giá định kỳ.
3-Nếu điểm trung bình GPA của người nhận học bổng trong năm học không đạt 2.0 hoặc người đó vi phạm pháp luật, các quy tắc và quy định, học bổng của người đó sẽ bị tước bỏ trong năm tiếp theo.
4-Phí KTX sẽ được điều chỉnh hàng năm tùy theo tình hình thực tế.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1- Phí KTX:
Phòng đôi: 3200 NDT/năm
Lưu ý: Phí KTX sẽ được điều chỉnh hàng năm tùy theo tình hình thực tế.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 70% Học sinh Ma-rốc: Điểm trung bình kỳ thi quốc gia, tiếng Anh, toán không dưới 12
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 35
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Jamahiriya Ả Rập Libya Xã hội Chủ nghĩa Nhân dân Vĩ đại, Cộng hòa Madagascar, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Somalia, Ukraine, Cộng hòa Guinea Xích đạo, Cộng hòa Guinea, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 70%
Học sinh Ma-rốc: Điểm trung bình kỳ thi quốc gia, tiếng Anh, toán không dưới 12
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh: Chứng chỉ tiếng Anh.
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Mẫu được cung cấp
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: Mẫu được cung cấp
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Chương trình nghiên cứu Thạc sĩ
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Video tự giới thiệu bằng tiếng Anh (2-3 phút) : Chủ yếu giới thiệu mục đích và kế hoạch du học tại Trung Quốc
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BME2603240006-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
