Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Công nghệ Điện tử
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBE2511240005-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
Học phí ban đầu: 15700 NDT/năm học.
Học phí sau học bổng: 0 NDT/năm học.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 600 NDT (thanh toán khi nộp hồ sơ).
2.Phí KTX phòng đôi: 10600 yuan/năm/giường.
Xin lưu ý rằng phí KTX phải được thanh toán đầy đủ theo học kỳ hoặc năm học.
3.Sinh viên được chấp nhận nhập học cần thanh toán phí KTX một năm trước khi được nhập học.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Để đăng ký học bổng đại học, ứng viên phải đáp ứng ít nhất một trong các điều kiện sau, ưu tiên những người đáp ứng nhiều tiêu chí. (1) Ứng viên các ngành học được giảng dạy bằng tiếng Anh phải có điểm IELTS từ 6.5 trở lên, điểm TOEFL từ 85 trở lên, điểm Duolingo từ 105 trở lên, hoặc trình độ tiếng Anh tương đương trở lên; (2) Đã tham gia các cuộc thi năng lực tiếng Trung ở nhiều cấp độ và loại hình khác nhau và đạt giải; (3) Điểm trung bình học tập ở trường trung học phổ thông đạt trên 75 điểm; (4) Các năng khiếu về văn hóa và thể thao được chứng nhận bởi các hiệp hội chuyên nghiệp quốc gia.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 25
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại chấp nhận của sinh viên: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Để nộp hồ sơ xin học bổng đại học, ứng viên phải đáp ứng ít nhất một trong các điều kiện sau, ưu tiên những người đáp ứng nhiều tiêu chí.
(1) Ứng viên đăng ký các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh phải có điểm IELTS 6.5 trở lên, TOEFL 85 trở lên, Duolingo 105 trở lên, hoặc trình độ tiếng Anh tương đương trở lên;
(2) Đã tham gia các cuộc thi kỹ năng tiếng Trung ở nhiều cấp độ và loại hình khác nhau và đoạt giải;
(3) Điểm trung bình học tập ở trường trung học phổ thông trên 75 điểm;
(4) Có năng khiếu văn hóa và thể thao được các hiệp hội chuyên nghiệp quốc gia chứng nhận.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Điểm IELTS từ 6.0 trở lên với điểm tối thiểu 5.5 cho từng kỹ năng/Điểm TOEFL từ 85 trở lên với điểm tối thiểu 20 cho từng kỹ năng/Điểm GRE từ 300 trở lên/Điểm Duolingo từ 95 trở lên) hoặc bằng chứng về trình độ học vấn cao nhất được đào tạo bằng tiếng Anh
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Hơn 5000 USD
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 学校注册费(受前) / Phí đăng ký tại trường (trước khi được chấp nhận):
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Kỳ thi CSCA: Toán học, Vật lý
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBE2511240005-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
