Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Công nghệ Định cư Con người (Hướng Môi trường Xây dựng và Bảo tồn Năng lượng)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ABC2512090072-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Chính sách học bổng:
Học phí gốc: 22,000 NDT/năm
1- Học bổng dành cho sinh viên quốc tế
Học bổng Hiệu trưởng: Miễn học phí
Học bổng Hạng 1: Miễn 75% học phí
Học bổng Hạng 2: Miễn 50% học phí
Học bổng Hạng 3: Miễn 25% học phí
Học bổng Thành tích: Miễn 10% học phí
2- Học bổng "Vành đai và Con đường" Tây An dành cho sinh viên nước ngoài (dành cho sinh viên có quốc tịch của các quốc gia "Vành đai và Con đường")
Trợ cấp: 15,000 NDT/năm (phân bổ theo 10 tháng)
Lưu ý: Hai loại học bổng có thể được cấp cùng lúc; Tất cả các học bổng chỉ dành cho năm học đầu tiên của cấp độ học thuật, và các năm học tiếp theo sẽ căn cứ vào thành tích học tập và các đánh giá tổng hợp khác
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí KTX: Cơ sở Hưng Khánh (Xingqing) 1. KTX Tây Thập Tam (Xishisan) Phòng đơn: 18,000 NDT/ năm (phí gia hạn), 19,000 NDT/ năm (phí đặt trước) Phòng đôi: 10,000 NDT/ năm (phí gia hạn), 11,000 NDT/ năm (phí đặt trước) 2. KTX Tích Ba (Xiba) Phòng đôi: 10,000 NDT/ năm (phí gia hạn), 11,000 NDT/ năm (phí đặt trước) 3. KTX Tây Thất (West Seven) Phòng đơn: 18,000 NDT/ năm (phí gia hạn), 19,000 NDT/ năm (phí đặt trước) Cơ sở Nhạn Tháp (Yanta) 1. Tòa nhà KTX Thái Viên (Caiyuan) Phòng đơn: 18,000 NDT/ năm (phí gia hạn), 19,000 NDT/ năm (phí đặt trước) Phòng đôi: 9000 NDT/năm (phí gia hạn), 10000 NDT/năm (phí đặt trước) 2. Tòa nhà phía Nam KTX Sinh viên Quốc tế Phòng đơn: 17,000 NDT/ năm (phí gia hạn), 18,000 NDT/ năm (phí đặt trước) Phòng đôi: 8000 NDT/ năm (phí gia hạn), 9000 NDT/ năm (phí đặt trước) 3. Tòa nhà phía Bắc KTX Sinh viên Quốc tế Phòng đơn: 17,000 NDT/ năm (phí gia hạn), 18,000 NDT/ năm (phí đặt trước) Phòng đôi: 8000 NDT/ năm (phí gia hạn), 9000 NDT/ năm (phí đặt trước) 4. Tòa nhà giữa KTX Sinh viên Quốc tế Phòng đơn A: 13000 NDT/năm (phí gia hạn), 14000 NDT/năm (phí đặt trước) Phòng đơn B: 12,000 NDT/năm (phí gia hạn), 13,000 NDT/năm (phí đặt trước) Phòng đơn C: 11,000 NDT/ năm (phí gia hạn), 12,000 NDT/ năm (phí đặt trước) Phòng đôi: 8000 NDT/ năm (phí gia hạn), 9000 NDT/năm (phí đặt trước) Cơ sở Cảng Đổi mới (Innovation Harbor) Tòa nhà số 7 Vườn Hòa Thuận (Harmony Garden) (A7) Tòa nhà số 5, 6 Huệ Viên (Huiyuan) (B5) Phòng đơn: 8000 NDT/năm (phí gia hạn), 9000 NDT/năm (phí đặt trước)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm số trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Hộ chiếu có giá trị đến sau tháng 3 năm 2027
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: HSK 4:180 điểm trở lên
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: không dưới 600 từ
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: 1 thư giới thiệu: do hiệu trưởng hoặc giáo viên trung học phổ thông cấp (có chữ ký của người giới thiệu kèm địa chỉ email và số điện thoại liên hệ)
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Nếu người nộp đơn trên 17 tuổi nhưng dưới 18 tuổi, người đó phải cung cấp bản công chứng giấy chứng nhận bảo lãnh của người giám hộ tại Trung Quốc. Người giám hộ tại Trung Quốc phải là người nước ngoài trưởng thành hoặc cư dân Trung Quốc.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ABC2512090072-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
