Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Công nghệ Máy tính(1+4)

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBC2602030141-VI)

HỌC BỔNG CSC RANK: N/A
Học phí sau học bổng
11,000NDT/năm
14,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Khoa học và Công nghệ Máy tính(1+4)
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 5 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Nam Xương, Giang Tây
Hạn nộp hồ sơ: Ngày 15 tháng 7 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại D (4 năm)

Năm thứ nhất (giai đoạn dự bị) :
Học phí: 8000 NDT/năm;

Năm thứ hai đến thứ năm (giai đoạn đại học) :
Học phí gốc: 14,000 NDT/năm

Học phí sau học bổng cho năm thứ nhất của giai đoạn đại học:11,000 NDT

Học phí sau học bổng cho năm thứ hai đến năm thứ tư của giai đoạn đại học: 14,000 NDT

Học bổng dành cho sinh viên hiện tại:

  • Giải Nhất: 2,000 NDT (trao cho 5% số người nhận)

  • Giải Nhì: 1,500 NDT (trao cho 10% số người nhận)

  • Giải Ba: 1,000 NDT (trao cho 15% số người nhận)

Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)

Ghi chú thêm:

1-Phí KTX:
Phòng bốn người: 1000 NDT mỗi năm

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-30

Yêu cầu học thuật: không có

Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 30
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận học sinh vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: không có

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: nếu có
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Hơn 30,000 NDT
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: Mẫu được cung cấp
  • 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Mẫu được cung cấp
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 14000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 11000.00NDT/năm
Phí khám sức khỏe 450.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng 4 người 1000.00NDT/năm
Phí giấy phép cư trú 400.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBC2602030141-VI.

0939.93.23.83
Zalo