Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Công nghệ Máy tính

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AMC2604280019-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
17,800NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Khoa học và Công nghệ Máy tính
Hệ đào tạo: Thạc sĩ
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 3 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
Vị trí: Thiên Tân, Thiên Tân
Hạn nộp hồ sơ: 30 tháng 6, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (3 năm)

1.Học bổng Chính phủ Thành phố Thiên Tân (Tianjin)
Hạng nhất: Miễn học phí và chỗ ở, với trợ cấp hàng tháng là 1.700 RMB
Hạng nhì: Miễn học phí

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1.Phí ký túc xá: 50 RMB mỗi người mỗi ngày (tính phí hàng ngày)
Khoảng 6.000 RMB mỗi người mỗi học kỳ (dựa trên 4 tháng)
Khoảng 15.000 RMB mỗi người mỗi năm (dựa trên 10 tháng)
Phòng suite hai hoặc bốn người (phòng khách chung, phòng ngủ riêng, phòng tắm riêng)
Ký túc xá được trang bị phòng giặt chung, khu vực hâm nóng thức ăn, phòng ủi quần áo, máy bán hàng tự động và các tiện nghi khác

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-35

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Somali
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Các văn bản bằng ngôn ngữ khác tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải có kèm theo bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh đã công chứng
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Các văn bản bằng ngôn ngữ khác tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải có kèm theo bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh đã công chứng
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Giấy khám sức khỏe cho người nước ngoài và kết quả xét nghiệm máu
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: ≥HSK 5;180 điểm
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập: Kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu tại Trung Quốc. Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, với tối thiểu 1.000 từ dành cho sinh viên sau đại học
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Ứng viên nộp hồ sơ cho các chương trình thạc sĩ hoặc tiến sĩ phải nộp hai thư giới thiệu từ giáo sư hoặc phó giáo sư, được viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
  • 其他 / Khác: Kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu tại Trung Quốc. Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, với tối thiểu 1.000 từ dành cho sinh viên sau đại học

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 17800.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 50.00NDT/ngày
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 Nhân dân tệ

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AMC2604280019-VI.

0939.93.23.83
Zalo