Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Công nghệ Máy tính
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BBC2603100003-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (4 năm)
Học phí gốc: 16,000 NDT/năm
Chính sách học bổng:
1. Học bổng của trường:
1) Giải Nhất: Miễn học phí và phí KTX; Học phí sau học bổng: 0 NDT/năm
2) Giải Nhì: Miễn học phí; Học phí sau học bổng: 0 NDT/năm
3) Giải Ba: Miễn 50% học phí ; Học phí sau học bổng: 8,000 NDT/năm
Lưu ý: Học bổng được xét duyệt hàng năm. Nếu sinh viên vi phạm luật pháp và quy định của Trung Quốc hoặc quy tắc, quy định của trường, trường có quyền điều chỉnh mức học bổng hoặc hủy bỏ học bổng.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1. Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2. Phí KTX:
2,100 NDT/năm (Phòng bốn người có điều hòa và phòng tắm riêng; KTX phủ sóng Wi-Fi toàn bộ và có phòng giặt chung)
3. Chỉ tuyển sinh sinh viên đến từ các quốc gia thuộc Sáng kiến Vành đai và Con đường.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-22
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 65%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 22
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Ethiopia, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Cộng hòa Rwanda, Mông Cổ, Cộng hòa Nhân dân Bangladesh, Cộng hòa Yemen, Vương quốc Maroc, Cộng hòa Indonesia, Cộng hòa Nam Phi, Vương quốc Nepal, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Vương quốc Hashemite Jordan, Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Cộng hòa Zambia, Vương quốc Ả Rập Xê Út, Cộng hòa Tajikistan, Vương quốc Thái Lan, Cộng hòa Thống nhất Tanzania, Turkmenistan, Cộng hòa Uganda, Cộng hòa Uzbekistan, Cộng hòa Botswana, Burkina Faso, Cộng hòa Guinea Xích Đạo, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Kazakhstan, Cộng hòa Kyrgyzstan, Cộng hòa Guinea, Cộng hòa Ghana, Cộng hòa Gabon, Vương quốc Campuchia, Cộng hòa Zimbabwe, Cộng hòa Cameroon, Cộng hòa Bờ Biển Ngà, Quốc gia Kuwait, Cộng hòa Kenya, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 65%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Trong vòng 6 tháng.
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm học vị cao nhất
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Công chứng bằng cấp cao nhất, phải được cấp bởi Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Trung Quốc tại địa phương.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: HSK 3;HSK 4 từ 165 điểm trở lên.
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: IELTS 5.0, Duolingo 110, TOEFL 80; Giao tiếp hàng ngày lưu loát
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Mẫu được cung cấp
- ✔ 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết: Sao kê ngân hàng trong vòng 6 tháng gần nhất, số dư không dưới 20.000 NDT
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: Mẫu được cung cấp
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng: Mẫu được cung cấp
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 父母身份证件 / Giấy tờ tùy thân của phụ huynh: Một bản sao giấy tờ tùy thân của người liên hệ khẩn cấp của ứng viên.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 手写签名 / Chữ ký viết tay:
- ✔ 其他 / Khác: Các tài liệu hỗ trợ khác, ví dụ như Giấy chứng nhận Giải thưởng & Danh hiệu. (Lưu ý: Tất cả các giấy chứng nhận phải được cấp trong vòng hai năm gần đây.)
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BBC2603100003-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
