Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Công nghệ Máy tính
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBC2601120149-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
Học phí gốc: 27800 NDT /năm
Chính sách học bổng:
Năm thứ nhất: Miễn học phí (25% học phí năm thứ hai cần được đóng trước khi nhập học)
Từ năm thứ hai đến năm thứ tư:
1- Học bổng dành cho Sinh viên Quốc tế:
Học bổng Hạng Nhất: 100% học phí(chiếm 5%)
Học bổng Hạng Nhì: 50% học phí(chiếm 10%)
Học bổng Hạng Ba: 30% học phí(chiếm 20%)
Học bổng Tài năng Đặc biệt: 10% học phí(chiếm 30%)
Học bổng Tri ân: 5% học phí(chiếm 35%)
Lưu ý: Học bổng này được xét duyệt hàng năm, và mức học bổng được xác định dựa trên tổng thể thành tích của sinh viên ở nhiều khía cạnh.
2- Học bổng Hỗ trợ Giảm nghèo:
Trường đại học cấp học bổng cho sinh viên có hoàn cảnh gia đình khó khăn. Sinh viên nhận học bổng sẽ được miễn 70% tổng học phí trong bốn năm.
Yêu cầu ứng tuyển: Phải đáp ứng các yêu cầu tuyển sinh của trường đại học và có hoàn cảnh gia đình khó khăn về tài chính.
Quy trình ứng tuyển: Sinh viên cung cấp các tài liệu chứng minh tình hình tài chính gia đình có dấu của trường hoặc chữ ký của hiệu trưởng trường trung học phổ thông đã tốt nghiệp. Trường đại học sẽ tiến hành đánh giá toàn diện và xác định danh sách người nhận học bổng.
Lưu ý: Không thể nhận đồng thời cả hai loại học bổng này.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX:
Phòng đôi: 6000 NDT /năm
3-Phí khám sức khỏe: 280 NDT /người
4-Phí bảo hiểm: 800 NDT /năm
5-Lưu ý:Sinh viên nhận học bổng sẽ được miễn học phí năm thứ nhất, nhưng sẽ cần thanh toán trước 25% học phí năm thứ hai khi nhập học.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-24
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 24
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không áp dụng cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Vương quốc Maroc
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Hộ chiếu phải có hiệu lực sau ngày 30 tháng 10 năm 2026.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm chính thức của ba năm trung học phổ thông
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Kỳ thi Năng lực Hán ngữ 4
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: ít nhất 50000 NDT
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: hơn 800 từ tiếng Trung
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác: Các giấy tờ hỗ trợ như chứng chỉ giải thưởng, thư giới thiệu của hiệu trưởng, v.v.
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBC2601120149-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
