Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Công nghệ Máy tính

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBC2604230019-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
18,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Khoa học và Công nghệ Máy tính
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Song ngữ Trung - Anh
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Hàng Châu, Chiết Giang
Hạn nộp hồ sơ: 30 tháng 6, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại C (4 năm)

1-Học phí gốc: 18,000 NDT/năm                                                                                                                       

2-Chính sách học bổng

Học bổng Giải Nhất: Miễn học phí một năm.

a. Ứng viên đến từ các quốc gia không nói tiếng Anh được yêu cầu cung cấp: IELTS ≥ 6; TOEFL (điểm iBT) ≥ 70; chứng chỉ HSK 5; bằng chứng đã học tập tại quốc gia nói tiếng Anh trong hơn 2 năm; bằng chứng đã nhận được chương trình giáo dục hoàn toàn bằng tiếng Anh trong hơn 2 năm; và Viện Giáo dục Quốc tế đã đánh giá và công nhận trình độ tiếng Anh xuất sắc của họ.

b. Điểm trung bình cấp ba phải đạt B trở lên.

c. Cung cấp 2 (hoặc hơn) thư giới thiệu của giáo viên từ bậc trung học phổ thông (hoặc giáo dục đại học).

d. Nếu ứng viên là sinh viên chuyển trường từ một trường trong nước khác, tỷ lệ chuyên cần không được thấp hơn 90% (tiêu chuẩn tương tự áp dụng cho sinh viên trong nước chuyển đến chương trình này).

Học bổng Giải Nhì: Miễn học phí một học kỳ.

a. Ứng viên đến từ các quốc gia không nói tiếng Anh được yêu cầu cung cấp: IELTS ≥ 5.5; TOEFL (điểm iBT) ≥ 55; chứng chỉ HSK 4; bằng chứng đã học tập tại quốc gia nói tiếng Anh trong hơn 1 năm; bằng chứng đã nhận được chương trình giáo dục hoàn toàn bằng tiếng Anh trong hơn 1 năm; và Viện Giáo dục Quốc tế đã đánh giá và công nhận trình độ tiếng Anh tốt của họ.

b. Điểm trung bình cấp ba phải đạt C trở lên.

c. Cung cấp 1 (hoặc hơn) thư giới thiệu của giáo viên từ bậc trung học phổ thông (hoặc giáo dục đại học).

d. Nếu ứng viên là sinh viên chuyển trường từ một trường trong nước khác, tỷ lệ chuyên cần không được thấp hơn 85% (tiêu chuẩn tương tự áp dụng cho sinh viên trong nước chuyển đến chương trình này).

Học bổng Giải Ba: Miễn học phí nửa học kỳ.

Để nộp đơn xin học bổng này, một trong các điều kiện sau phải được đáp ứng, nhưng nếu không, vẫn có thể nộp đơn xin học bổng giải ba:

a. Ứng viên đến từ các quốc gia không nói tiếng Anh được yêu cầu cung cấp: IELTS ≥ 5.5; TOEFL (điểm iBT) ≥ 55; chứng chỉ HSK 4; bằng chứng đã học tập tại quốc gia nói tiếng Anh trong hơn 1 năm; bằng chứng đã nhận được chương trình giáo dục hoàn toàn bằng tiếng Anh trong hơn 1 năm; và Viện Giáo dục Quốc tế đã đánh giá và công nhận trình độ tiếng Anh tốt của họ.

b. Điểm trung bình cấp ba phải đạt C trở lên.

c. Tỷ lệ chuyên cần của sinh viên chuyển trường không được thấp hơn 80% (tiêu chuẩn này cũng áp dụng cho sinh viên trong nước chuyển đến chương trình này).

Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 300 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ đăng ký. 

2-Phí ký túc xá:

Phòng ba người: 3000 NDT/năm

Phòng bốn người: 2800 NDT/năm

3-Tiền đặt cọc: 1000 RMB (Thanh toán khi đăng ký nhập học và được hoàn lại khi bạn rời trường.)

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật:

Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Thời hạn hiệu lực là sau ngày 1 tháng 9 năm 2027.
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Học bạ cấp 3.
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời.
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Có giá trị trong 3 tháng, hoặc trong khoảng thời gian có hiệu lực được quy định chính thức.
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: HSK4≥180(Giảng dạy bằng tiếng Trung)
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Nếu chương trình được giảng dạy bằng tiếng Anh, vui lòng cung cấp tài liệu này.
  • 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Video tự giới thiệu bản thân (1 phút) bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
  • 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Nếu bạn dưới 18 tuổi, vui lòng cung cấp tài liệu này.
  • 父母身份证件 / Giấy tờ tùy thân của phụ huynh: Nếu bạn dưới 18 tuổi, vui lòng cung cấp tài liệu này.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, bạn cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm. Bao gồm các giấy chứng nhận học tập, bảng điểm, bằng chứng về thành tích học tập trong các năm học và tỷ lệ chuyên cần.
  • 其他 / Khác:
  • 承诺书 / Thư cam kết: Thư cam kết phòng chống ma túy.
  • 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): nếu có

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 18000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 300.00NDT/năm
Phí ký túc xá-Phòng ba người 3000.00NDT/năm
Phí ký túc xá-Phòng 4 người 2800.00NDT/năm
Tiền đặt cọc của trường 1000.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 Nhân dân tệ

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBC2604230019-VI.

0939.93.23.83
Zalo