Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Công nghệ Máy tính
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBE2512300005-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
Học phí gốc: 16,000 NDT/năm
Học bổng:
Năm thứ nhất: Miễn học phí, Miễn phí bảo hiểm
Năm thứ hai đến năm thứ tư:
Học bổng loại 1: Miễn học phí, (20% sinh viên có thể nhận được)
Học bổng loại 2: Miễn 50% học phí (80% sinh viên có thể nhận được), học phí 8000 NDT/năm sau khi nhận học bổng
Lưu ý: Bảo hiểm miễn phí cho tất cả sinh viên nhận học bổng
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký đại học là 600 NDT và KHÔNG HOÀN LẠI. Phí này phải được thanh toán sau khi thư mời nhập học sơ bộ (Pre-admission Notice) được cấp.
2-Phí KTX
Phòng ba người: 16 NDT/giường/ngày, 5760 NDT/năm; Phòng đôi: 32 NDT/giường/ngày, 11,520 NDT/năm
(Tiện nghi căn hộ bao gồm: điều hòa không khí, bàn học, tủ quần áo, Internet, phòng tắm (cung cấp nước nóng 24 giờ); Bếp chung; Máy giặt chung)
3-Phí KTX trả trước: 5760 NDT(phí này được thanh toán sau khi có thư mời nhập học sơ bộ. Nếu sinh viên không đăng ký, phí sẽ không được hoàn lại. Sinh viên được cấp học bổng hoặc sống ngoài trường có thể nộp đơn xin hoàn lại phí sau khi đăng ký)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trung bình 80% trở lên ở bậc trung học phổ thông (học sinh có năng khiếu nghệ thuật có thể được nới lỏng tiêu chuẩn một cách thích hợp, và yêu cầu có chứng chỉ liên quan, đặc biệt là những người có chuyên môn nghệ thuật như ca hát và nhảy múa)
• Yêu cầu đặc biệt: Age (years old): 18 to 25
Due to the large number of applicants, this program is currently not open to students from the following countries: Democratic People's Republic of Algeria,Islamic Republic of Afghanistan,Sultanate of Oman,Arab Republic of Egypt,Ethiopia,Republic of Angola,State of Palestine,Republic ov Bulgaria,Republic of Benin,Republic of Liberia,Great Socialist People's Libyan Arab jamahiriya,Republic of Rwanda,Republic of Madagascar,Republic of Malawi,Republic of Mali,Republic of Mauritius,Syrian Arab Repubilc,Republic of Yemen,Republic of Iraq,Islamic Republic of Iran,Kingdom of Morocco,Republic of Mozambique,Republic of Namibia,Republic of South Africa,Republic of Niger,Federal Republic of Nigeria,Republic of Zambia,Republic of Zaire,Republic of Sierra Leone,Republic of Chad,Republic of Senegal,Republic of Seychelles,Democratic Republic of Sao Tome and Principe,Central African Republic,Saint Helena,Kingdom of Swaziland,Republic of the Sudan,Somali Republic,United Republic of Tanzania,Republic of Tunisia,Republic of Uganda,Western Sahara,Islamic Republic of Mauritania,Republic of Botswana,Burkina Faso,Republic of Burundi,Republic of Equatorial Guinea,Republic of Togo,State of Eritrea,Republic of Cape Verde,Republic of Gambia,Republic of the Congo,Republic of Djibouti,Republic of Guinea,Republic of Guine-bissau,Republic of Ghana,Gabonese Republic,Republic of Zimbabwe,Republic of Cameroon,Federal Islamic Republic of the Comoros,Republic of Cote d'Ivire,Republic of Kenya,Kingdom of Lesotho,Mali,The Democratic Republic of the Congo,The Republic of South Sudan
Whether accept students who have ever been to China: Yes
Whether minors are accepted: No
Acceptable student's current location: unlimited
Score requirements: Average score of 80% or above in high school (students with art specialties can relax the standard appropriately, and relevant certificates are required, especially those with art specialties such as singing and dancing)
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh: IELTS, TOEFL, Duolingo hoặc các chứng chỉ năng lực tiếng Anh tương đương khác.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Hơn 3000 USD. Bằng chứng tài chính đứng tên người nộp đơn hoặc phụ huynh.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch: Bao gồm kinh nghiệm học tập và làm việc và các giải thưởng đã nhận được
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBE2512300005-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
