Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Công nghệ Máy tính

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBE2604200045-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
15,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Khoa học và Công nghệ Máy tính
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Huzhou, Chiết Giang
Hạn nộp hồ sơ: 30 tháng 6, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại C (4 năm)

Học phí gốc: 15000NDT/năm
Học bổng: Miễn học phí


Học bổng cho năm thứ 2 đến năm thứ 4(Học bổng dành cho sinh viên hiện tại):

1. Học bổng của Trường:

Hạng Nhất: Miễn học phí

Hạng Nhì: Học phí sau khi nhận học bổng 6000 NDT/năm

Hạng Ba:  Học phí sau khi nhận học bổng 10000 NDT/năm

2. Học bổng cấp Tỉnh: 20,000 NDT/năm (được trao cho 20–30% sinh viên hàng năm);

Lưu ý:Sinh viên hiện tại có thể đồng thời nhận cả Học bổng của Trường và Học bổng cấp Tỉnh.


Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 500 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử.
2-Phí ký túc xá:Phòng đôi: 4960NDT/năm

3-Tiền đặt cọc ký túc xá: 800 RMB (sẽ được hoàn lại khi tốt nghiệp) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử. 
4-Phí quản lý: 1000 RMB cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử. Không được phép sống ngoài khuôn viên trường
3-Các chi phí khác:
Phí bảo hiểm: 800 NDT/năm
Phí khám sức khỏe: 800-1000 RMB
Phí thị thực: 800 RMB    

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Jamahiriya Ả Rập Libya Xã hội Chủ nghĩa Nhân dân Vĩ đại, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Vương quốc Maroc, Cộng hòa Somali
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 60%

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Nền trắng
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: trang ảnh
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bản dịch tiếng Anh hoặc tiếng Trung đã được công chứng
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bản dịch tiếng Anh hoặc tiếng Trung đã được công chứng
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Bản dịch tiếng Anh hoặc tiếng Trung đã được công chứng
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh: chứng chỉ IELTS (5.5 trở lên) hoặc chứng chỉ năng lực tiếng Anh, ví dụ như điểm EF 72 trở lên
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập: nếu có
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: nếu có
  • 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: nếu có
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác: CV của bạn phải hoàn chỉnh và liên tục cho đến năm hiện tại (Kinh nghiệm học tập hoặc làm việc).

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 15000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 4960.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 500.00NDT/năm
Tiền đặt cọc của trường 1800.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 Nhân dân tệ

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBE2604200045-VI.

0939.93.23.83
Zalo