Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Công nghệ Máy tính

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBE2512110065-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
8.000 NDT/năm
16.000 NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Khoa học và Công nghệ Máy tính
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
Vị trí: Nam Xương, Giang Tây
Hạn nộp hồ sơ: 29 tháng 5, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại D (2 năm)

1.Học phí gốc: 16,000 NDT/năm
Học phí sau học bổng: 8,000 NDT/năm (chỉ áp dụng cho hai năm học đầu tiên)

Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)

Ghi chú thêm:

1.Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2.Phí KTX:
2,400 NDT mỗi năm học (phòng đôi)

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Pakistan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận học sinh vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Các ứng viên dự kiến nhận bằng tốt nghiệp phải nộp văn bản chính thức do trường hiện tại của bạn cấp để chứng minh tình trạng sinh viên hiện tại và ngày dự kiến tốt nghiệp của bạn.
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: TOEFL iBT 80 trở lên/ IELTS 6.0 trở lên, hoặc chứng chỉ Duolingo 95 trở lên, hoặc tiếng Anh là ngôn ngữ giảng dạy trong các khóa học trước đây.
  • 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết: Giấy chứng nhận tiền gửi có giá trị tương đương 30.000 NDT trở lên.
  • 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập: Tối thiểu 200 từ.
  • 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Giấy tờ hợp lệ của người giám hộ hợp pháp của bạn tại Trung Quốc (chỉ yêu cầu đối với ứng viên dưới 18 tuổi).
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên tại Trung Quốc cần tất cả các trang Thị thực Trung Quốc và Giấy phép cư trú.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:
  • 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Ứng viên đăng ký các chương trình đại học phải cung cấp bảng điểm của Bài kiểm tra trình độ học thuật tuyển sinh đại học du học Trung Quốc (CSCA) môn Toán.

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 16000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 8000.00NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 2400.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí khám sức khỏe 560.00NDT/năm
Phí giấy phép cư trú 400.00NDT/năm
Các khoản phí khác 380.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBE2512110065-VI.

0939.93.23.83
Zalo