Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Công nghệ Máy tính
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBE2604070028-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (4 năm)
1) Học phí gốc:
20.000 NDT/năm
1. Học bổng một phần: 13.000 NDT/năm
Sau học bổng: 7.000 NDT/năm
2. Học bổng tân sinh viên:
Hạng nhất: 10.000 NDT/năm
Hạng nhì: 5.000 NDT/năm
Hạng ba: 3.000 NDT/năm
Lưu ý:
1. Học bổng một phần có thể nhận được khi nhập học, áp dụng cho toàn bộ thời gian học, nhưng sinh viên phải tuân thủ nội quy, quy định của trường và không vi phạm bất kỳ quy tắc kỷ luật nào;
2. Học bổng tân sinh viên được đánh giá sau khi nhập học, chiếm khoảng 30% và chỉ dành cho năm học đầu tiên;
3. Hai loại học bổng trên có thể kết hợp.
2) Phí ký túc xá gốc:
Phòng ba người: 4.000 NDT/năm
Phòng đôi: 6.000 NDT/năm
Phòng đơn: 10.000 NDT/năm
Học bổng phí ký túc xá phòng ba người: 1.000 RMB; Phí ký túc xá phòng ba người sau khi nhận học bổng: 3.000 NDT/năm
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1. Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ kỹ thuật số.
2. Ứng viên đến từ Nigeria phải nộp bảng điểm CSCA. Sinh viên ngành Nghệ thuật được yêu cầu thi môn Tiếng Trung và Toán, trong khi sinh viên ngành Khoa học và Kỹ thuật được yêu cầu thi môn Toán.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-24
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 24
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Vương quốc Hồi giáo Oman, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Libya Xã hội Chủ nghĩa Nhân dân Vĩ đại, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Vương quốc Maroc, Nhà nước Israel, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Sudan, Cộng hòa Somalia, Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ, Cộng hòa Botswana, Nhà nước Eritrea, Cộng hòa Djibouti, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Ảnh thẻ nền xanh
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Cung cấp ảnh chụp rõ ràng cả hai mặt của trang thông tin hộ chiếu.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Vui lòng nộp bản quét màu, rõ nét của tất cả các trang của bảng điểm gốc.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bạn phải cung cấp bản scan màu, rõ nét bản gốc bằng cấp/chứng chỉ của bạn, v.v.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Để đăng ký chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, hãy chọn một trong các bằng chứng sau: ① Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức của quốc gia; ② Điểm TOEFL từ 75 trở lên; ③ Điểm IELTS từ 5.5 trở lên; ④ Điểm Duolingo từ 95 trở lên; ⑤ Điểm EF từ 71 trở lên.
- ✔ 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết: Sao kê ngân hàng 6 tháng gần nhất hoặc giấy chứng nhận tiền gửi với số dư không dưới 10.000 RMB, với chủ tài khoản là bản thân hoặc thành viên gia đình trực hệ.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Video tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh dài 3 phút
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên ở Trung Quốc cần trang thị thực/giấy phép cư trú hiện tại.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBE2604070028-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
