Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Công nghệ Máy tính
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBE2605150057-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (4 năm)
Học phí gốc: 14,000 NDT/ năm
1-Học bổng tân sinh viên:8,000 NDT/ năm
Từ năm thứ hai đến năm thứ tư, nhà trường sẽ tiến hành xét duyệt toàn diện và mức học bổng sẽ là 8,000 RMB.
2-Học bổng Chính phủ: 10,000 – 15,000 NDT/ năm (số tiền chính xác tùy thuộc vào thông báo chính thức do chính quyền tỉnh ban hành)
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1- Phí ký túc xá:
Phòng đôi: 4000 NDT/năm
(Được trang bị phòng tắm, hệ thống sưởi và điều hòa không khí, bếp chung, phòng giặt là và phòng giải trí)
2-Phí khám sức khỏe: 278 NDT/người
3-Phí bảo hiểm: 800 NDT/người
4-Phí giấy phép cư trú: 400 NDT/người
Sách giáo trình và đồ dùng học tập có thể được mua độc lập tùy theo tình hình thực tế.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 17-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 60%
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 17 đến 25
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không tuyển sinh cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Ethiopia, Cộng hòa Angola, Cộng hòa Benin, Cộng hòa Liberia, Cộng hòa Rwanda, Cộng hòa Madagascar, Cộng hòa Malawi, Cộng hòa Mali, Cộng hòa Mauritius, Vương quốc Maroc, Cộng hòa Mozambique, Cộng hòa Namibia, Cộng hòa Nam Phi, Cộng hòa Niger, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Zambia, Cộng hòa Zaire, Cộng hòa Sierra Leone, Cộng hòa Chad, Cộng hòa Senegal, Cộng hòa Seychelles, Cộng hòa Dân chủ São Tomé và Príncipe, Cộng hòa Trung Phi, Saint Helena, Vương quốc Swaziland, Cộng hòa Sudan, Cộng hòa Somali, Cộng hòa Thống nhất Tanzania, Cộng hòa Uganda, Tây Sahara, Cộng hòa Hồi giáo Mauritania, Cộng hòa Botswana, Burkina Faso, Cộng hòa Burundi, Cộng hòa Guinea Xích đạo, Cộng hòa Togo, Nhà nước Eritrea, Cộng hòa Cabo Verde, Cộng hòa Gambia, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Djibouti, Cộng hòa Guinea, Cộng hòa Guinea-Bissau, Cộng hòa Ghana, Cộng hòa Gabon, Cộng hòa Zimbabwe, Cộng hòa Cameroon, Cộng hòa Hồi giáo Liên bang Comoros, Cộng hòa Bờ Biển Ngà, Cộng hòa Kenya, Vương quốc Lesotho, Mali, Cộng hòa Dân chủ Congo, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bằng cấp cao nhất đã được công chứng (hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp dự kiến) và bảng điểm học tập. (Bảng điểm và bằng tốt nghiệp trung học phổ thông từ các nguồn không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải được công chứng.)
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng cấp cao nhất đã được công chứng (hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp dự kiến) và bảng điểm học tập. (Bảng điểm và bằng tốt nghiệp trung học phổ thông từ các nguồn không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải được công chứng.)
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Điểm IELTS 5.0 hoặc điểm TOEFL 70.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Thí sinh dưới 18 tuổi cần cung cấp một tài liệu chứng minh được chỉ định, có chữ ký của người giám hộ hợp pháp tại Trung Quốc.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBE2605150057-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
