Du học Khoa học và Công nghệ Máy tính tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBE2603130027-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 năm)
Học phí: 9,000 NDT/năm
Học bổng:
Năm thứ nhất:
Sau khi hoàn thành một năm học mà không có bất kỳ vi phạm kỷ luật nào, một suất học bổng dành cho sinh viên năm nhất trị giá 9.000 nhân dân tệ sẽ được trao bổ sung vào khoản thanh toán cho năm thứ hai (tương đương với việc hoàn lại học phí của năm thứ nhất).
Từ năm học thứ hai đến năm thứ tư:
Những sinh viên hoàn thành việc thanh toán và xếp hạng trong top 50% về đánh giá toàn diện sẽ nhận được học bổng 3.000 NDT,51% đến 80% số sinh viên sẽ nhận được học bổng 1.500 NDT.
Lưu ý:Tất cả các suất học bổng đều được phân phối sau khi năm học tiếp theo bắt đầu, và các suất cho năm học thứ tư sẽ được phân phối trước khi tốt nghiệp.
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua Vòng sơ duyệt (Xem xét hồ sơ).
2-Học phí cần được thanh toán sau khi vượt qua Vòng sơ duyệt (Xem xét hồ sơ).
3-Học bổng:
1)Học bổng Sinh viên năm nhất của trường:9,000 NDT/năm.
Được trao dưới dạng thanh toán một lần vào năm học thứ hai cho những sinh viên đáp ứng các yêu cầu của trường về thanh toán học phí, đánh giá và các tiêu chí khác.
2)Học bổng Học thuật của trường(Được trao cho sinh viên đại học xuất sắc từ năm thứ hai đến năm thứ tư.)
Giải Nhất: 3,000 NDT/sinh viên. Được trao cho những sinh viên đáp ứng các yêu cầu của trường về thanh toán học phí, đánh giá và các tiêu chí khác, và có xếp hạng đánh giá toàn diện trong năm nằm trong top 50% (bao gồm cả 50%).
Giải Nhì: 1,500 NDT/sinh viên. Được trao cho những sinh viên đáp ứng các yêu cầu của trường về thanh toán học phí và đánh giá, và có xếp hạng đánh giá toàn diện trong năm nằm trong khoảng từ phân vị thứ 51 đến 80 (bao gồm).
Lưu ý: Sinh viên không được đồng thời nộp đơn xin Học bổng Chính phủ cấp tỉnh và Học bổng của trường.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Có hiệu lực hơn 1 năm
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Giấy khám sức khỏe và giấy kiểm tra tâm lý có hiệu lực trong ba tháng
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Ứng viên đến từ các quốc gia không nói tiếng Anh được yêu cầu nộp chứng chỉ điểm thi tiếng Anh TOEFL, IELTS hoặc DUOLINGGO. Nếu bạn đang học tại một trường quốc tế có giảng dạy bằng tiếng Anh, vui lòng nộp chứng nhận giảng dạy bằng tiếng Anh từ trường của bạn
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: hơn 35000 NDT
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: mẫu trường học
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBE2603130027-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
