Du học Khoa học và Công nghệ Máy tính tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SMC2604200030-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 800 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được giấy báo nhập học.
2-Học phí:22400 NDT/năm
3-Phí ký túc xá:
3000 NDT/năm (phòng bốn người)
6000 NDT/năm (phòng đôi)
12000 NDT/năm (phòng đơn)
Tất cả các phòng sẽ được thống nhất là phòng đôi, được trang bị phòng tắm riêng, điều hòa, đầy đủ nội thất, mỗi căn hộ có một nhà bếp và máy giặt, và khu vực công cộng được trang bị máy lọc nước uống trực tiếp. Có nước nóng 24 giờ + dịch vụ bảo trì tài sản.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi:
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): không giới hạn
Do số lượng hồ sơ ứng tuyển lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Thời hạn hiệu lực phải trên một năm.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Nếu khóa học được giảng dạy bằng tiếng Trung, yêu cầu chứng chỉ HSK 4 trở lên.
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Nếu khóa học được giảng dạy bằng tiếng Anh, những sinh viên mà tiếng mẹ đẻ và ngôn ngữ chính thức không phải là tiếng Anh cần có điểm IELTS 6.5 hoặc điểm TOEFL mới từ 86 trở lên.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Yêu cầu phản hồi từ 400 từ trở lên. Các khóa học giảng dạy bằng tiếng Trung được ghi bằng tiếng Trung, trong khi các khóa học giảng dạy bằng tiếng Anh được ghi bằng tiếng Anh.
- ✔ 导师接收函 / Thư chấp thuận của giáo sư hướng dẫn:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SMC2604200030-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
