Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Công nghệ Thiết bị

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AMC2604230033-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
25,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Khoa học và Công nghệ Thiết bị
Hệ đào tạo: Thạc sĩ
Ngôn ngữ: Song ngữ Trung - Anh
Thời gian học: 3 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Hàng Châu, Chiết Giang
Hạn nộp hồ sơ: 30 tháng 6, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (3 năm)

1-Học phí gốc: 25000 NDT/năm.

2-Học bổng Hiệu trưởng:

I. Tiêu chí xét cấp

(1)Miễn học phí.

(2) Miễn phí ký túc xá trong khuôn viên trường (không bao gồm phí nước và điện).

(3) Trợ cấp sinh hoạt: 3,000 nhân dân tệ mỗi người mỗi tháng.

(4) Bảo hiểm toàn diện dành cho sinh viên quốc tế đến Trung Quốc.

(5) Nếu ký túc xá của trường không đủ chỗ và yêu cầu ở bên ngoài khuôn viên trường, trường sẽ cung cấp một khoản trợ cấp chỗ ở với mức 700 nhân dân tệ mỗi tháng.

Các điều kiện cơ bản để được cấp:

(1) Đáp ứng các điều kiện nộp hồ sơ tuyển sinh và yêu cầu về ngôn ngữ của chương trình thạc sĩ dành cho sinh viên quốc tế của trường chúng tôi.

(2) Tuân thủ luật pháp và quy định của Trung Quốc cũng như nội quy và quy định của trường, không có hồ sơ vi phạm.

(3) Chưa nhận đồng thời các loại học bổng khác. 

II. Học bổng dành cho sinh viên năm nhất

A. Học bổng giải Nhất: Miễn học phí một năm.

a. Ứng viên đến từ các quốc gia không nói tiếng Anh được yêu cầu cung cấp: IELTS ≥ 6; TOEFL (điểm iBT) ≥ 70; chứng chỉ HSK 5; bằng chứng đã học tập tại một quốc gia nói tiếng Anh trong hơn 2 năm; bằng chứng đã nhận được giáo dục trong môi trường nói tiếng Anh trong hơn 2 năm; và Viện Giáo dục Quốc tế đã đánh giá và công nhận trình độ tiếng Anh xuất sắc của họ.

b. Điểm trung bình bậc đại học đạt loại B trở lên.

c. Cung cấp 2 (hoặc nhiều hơn) thư giới thiệu của giáo viên từ bậc đại học (hoặc giáo dục cao hơn).

d. Nếu ứng viên đã hoặc đang học tại một trường học ở Trung Quốc, tỷ lệ chuyên cần không được thấp hơn 90%.

B. Học bổng giải Nhì: Miễn học phí một học kỳ.

a. Ứng viên đến từ các quốc gia không nói tiếng Anh được yêu cầu cung cấp: IELTS ≥ 5.5; TOEFL (điểm iBT) ≥ 55; chứng chỉ HSK 4; bằng chứng đã học tập tại một quốc gia nói tiếng Anh trong hơn 1 năm; bằng chứng đã nhận được giáo dục trong môi trường nói tiếng Anh trong hơn 1 năm; và Viện Giáo dục Quốc tế đã đánh giá và công nhận trình độ tiếng Anh tốt của họ.

b. Điểm trung bình bậc đại học đạt loại C trở lên.

c. Cung cấp 1 (hoặc nhiều hơn) thư giới thiệu của giáo viên từ bậc đại học (hoặc giáo dục cao hơn).

d. Nếu ứng viên đã hoặc đang học tại một trường học ở Trung Quốc, tỷ lệ chuyên cần không được thấp hơn 85%.

C. Học bổng giải Ba: Miễn học phí nửa học kỳ.

Những người đáp ứng một trong hai điều kiện a hoặc b có thể nộp đơn xin học bổng giải ba. Nếu ứng viên đã hoặc đang học tại một trường học ở Trung Quốc, tỷ lệ chuyên cần không được thấp hơn 80%.

a. Đối với ứng viên từ các quốc gia không nói tiếng Anh, họ cần cung cấp một trong các tài liệu chứng minh trình độ ngôn ngữ sau: IELTS ≥ 5.5; TOEFL (điểm iBT) ≥ 55; chứng chỉ HSK 4; bằng chứng đã học tập tại một quốc gia nói tiếng Anh trong hơn một năm; bằng chứng đã nhận được giáo dục trong một chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh trong hơn một năm; hoặc Viện Giáo dục Quốc tế đã đánh giá và công nhận trình độ tiếng Anh của họ là tốt.

b. Điểm trung bình của chương trình đại học phải đạt loại C trở lên.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.

2-Phí ký túc xá:

Phòng ba người: 3000 NDT/năm

Phòng bốn người: 2800 NDT/năm

3-Tiền đặt cọc: 1000 RMB (Thanh toán khi làm thủ tục nhập học và được hoàn lại khi bạn rời trường.)

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-35

Yêu cầu học thuật:

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Thời hạn hiệu lực là sau ngày 1 tháng 9 năm 2027.
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Có giá trị trong 3 tháng, hoặc trong khoảng thời gian có hiệu lực được quy định chính thức.
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: HSK4≥180(Giảng dạy bằng tiếng Trung)
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Giảng dạy bằng tiếng Anh
  • 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập: Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Nội dung cần bao gồm kinh nghiệm học tập và làm việc cá nhân, thành tựu nghiên cứu học thuật, kế hoạch học tập và mục tiêu nghề nghiệp cá nhân sau khi tốt nghiệp.
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Hai thư giới thiệu từ giáo sư hoặc phó giáo sư, được viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
  • 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Video tự giới thiệu bản thân (1 phút) bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
  • 导师接收函 / Thư chấp thuận của giáo sư hướng dẫn: nếu có
  • 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Nếu bạn dưới 18 tuổi, vui lòng cung cấp tài liệu này.
  • 父母身份证件 / Giấy tờ tùy thân của phụ huynh: Nếu bạn dưới 18 tuổi, vui lòng cung cấp tài liệu này.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, bạn cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm. Bao gồm các giấy chứng nhận học tập, bảng điểm, bằng chứng về thành tích học tập trong các năm học và tỷ lệ chuyên cần.
  • 其他 / Khác:
  • 承诺书 / Thư cam kết: Thư cam kết phòng chống ma túy.
  • 已发表的学术论文目录及摘要 / Danh sách và Tóm tắt các Bài báo Khoa học đã Xuất bản: nếu có

BIỂU PHÍ

Phí đăng ký đại học 300.00NDT/năm
Học phí ban đầu 25000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí ký túc xá-Phòng ba người 3000.00NDT/năm
Phí ký túc xá-Phòng 4 người 2800.00NDT/năm
Tiền đặt cọc của trường 1000.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 Nhân dân tệ

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AMC2604230033-VI.

0939.93.23.83
Zalo