Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Kỹ thuật Điều khiển
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CMC2604010127-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (3 năm)
1-Học phí ban đầu: 13000 NDT/năm.
2-Học phí sau học bổng:0 NDT/năm.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 300 NDT (thanh toán khi nhập học).
2-Phí KTX (KTX trong trường, chưa bao gồm tiền nước và điện):
Phòng đôi :3000 NDT/năm;
Phòng bốn người:1200 NDT/năm.
3-Sinh viên có thể ở ngoài trường.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Đạt điểm trung bình và không có môn nào trượt.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Cộng hòa Azerbaijan,Cộng hòa Hồi giáo Pakistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Liên bang Nigeria,Cộng hòa Tajikistan,Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ,Cộng hòa Uzbekistan,Cộng hòa Kyrgyzstan,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Đạt điểm trung bình và không có môn trượt.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Bản sao Hộ chiếu
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: điểm tối thiểu 210 trong HSK4
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Vui lòng tải lên bằng chứng gửi tiền vào tài khoản của bạn (với số tiền gửi tương đương 40000 NDT trở lên)
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Điền vào bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung, không dưới 800 từ
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Được giới thiệu bởi hai phó giáo sư hoặc các chuyên gia cấp cao hơn
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Thời lượng nên là một đến ba phút, và nội dung phải bao gồm giới thiệu về học vấn, kinh nghiệm làm việc và năng lực nghiên cứu. Sinh viên đăng ký các khóa học giảng dạy bằng tiếng Trung phải sử dụng tiếng Trung.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CMC2604010127-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
