Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Kỹ thuật Điều khiển (Thạc sĩ Kỹ thuật)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CME2604080029-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (3 năm)
1.Học phí gốc: 20,000 NDT/năm
Học phí sau học bổng: 0 NDT/năm
Vào năm thứ hai và thứ ba, dựa trên kết quả học tập và các khía cạnh khác, sinh viên quốc tế có thể đăng ký học bổng chính phủ tỉnh (khoảng 10%, 30.000 RMB mỗi năm) hoặc học bổng cấp trường (dao động từ 10.000 đến 20.000 RMB, khoảng 80%).
2.Phí ký túc xá
Phòng đơn: 3,500 NDT/năm
Bao gồm phòng tắm riêng và bình nóng lạnh
Máy giặt và tủ lạnh dùng chung.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1. Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp đơn.
2. Sau khi cấp thư mời nhập học sơ bộ:
1. Đóng khoản tiền đặt cọc 3.500 RMB, khoản này sẽ được áp dụng vào phí ký túc xá năm đầu tiên sau khi nhập học và không hoàn lại;
2. Đóng phí bảo hiểm 800 RMB, khoản này sẽ được trả cho công ty bảo hiểm.
3. Hướng nghiên cứu: Mô hình hóa, điều khiển và tối ưu hóa hệ thống phức tạp; phân tích và thiết kế hệ thống điều khiển chuyển động; công nghệ cảm biến và phát hiện tiên tiến; nhận dạng mẫu và xử lý thông tin thông minh.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật: Điểm trung bình trong giai đoạn đại học phải đạt trên 70 điểm hoặc GPA trên 3.0.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 30
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Vương quốc Oman,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Somalia,Ukraine,Cộng hòa Lebanon,Cộng hòa Dân chủ Congo,Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận học sinh dưới vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trung bình trong giai đoạn đại học phải đạt trên 70 điểm hoặc GPA trên 3.0.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Sinh viên chưa tốt nghiệp cần nộp giấy xác nhận từ trường học của mình.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Bản gốc phải được xuất trình khi đăng ký.
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Những sinh viên có ngôn ngữ chính thức không phải là tiếng Anh được yêu cầu cung cấp bằng chứng về trình độ ngôn ngữ thông qua các bài kiểm tra như TOEFL (không dưới 80 điểm), IELTS (không dưới 5.5), Duolingo, EF, v.v. (kèm theo phỏng vấn), hoặc một chứng chỉ chính thức từ trường đại học cấp bằng cử nhân của họ xác nhận rằng tất cả các khóa học được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, hoặc được đánh giá dựa trên một buổi phỏng vấn.
- ✔ 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết: Tối thiểu 100.000 RMB hoặc tương đương.
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Ít nhất 800 từ bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Hai thư giới thiệu của giáo sư hoặc phó giáo sư.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác: Bài báo đã công bố hoặc thành tích đạt được, các giấy chứng nhận giải thưởng trong các cuộc thi đấu và cuộc thi về thể thao và nghệ thuật (bao gồm nhưng không giới hạn).
- ✔ 学校注册费(受前) / Phí đăng ký tại trường (trước khi được chấp nhận):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CME2604080029-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
