Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Kỹ thuật Gỗ

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBE2601190044-VI)

HỌC BỔNG CSC RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
16,500NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Khoa học và Kỹ thuật Gỗ
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Chương trình Song hạng Nhất, Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
Vị trí: Nam Kinh, Giang Tô
Hạn nộp hồ sơ: Ngày 31 tháng 5 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại C (4 năm)

1-Học phí gốc: 16500 NDT/người/năm.

2-Chính sách học bổng: Miễn học phí và phí bảo hiểm.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 400 NDT/người (thanh toán tại thời điểm nộp hồ sơ đăng ký).

2-Phí KTX phòng đôi: 360 NDT/người/tháng, thanh toán khi nhập học.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-28

Yêu cầu học thuật: Điểm trung bình đạt.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 28
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Liên bang Nigeria
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm đạt trung bình.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: điểm IELTS (≥6.0) hoặc điểm TOEFL (≥80) hoặc các chứng chỉ tiếng Anh tương đương khác.
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập: Ít nhất 800 từ bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác: Các chứng chỉ giải thưởng khác, chứng chỉ đào tạo, v.v. (Nếu có).
  • 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Các môn thi CSCA: toán học, hóa học

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 16500.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 360.00NDT/tháng
Phí đăng ký đại học 400.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 600.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBE2601190044-VI.

0939.93.23.83
Zalo