Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Kỹ thuật Thực phẩm (Chế biến và Bảo quản Nông sản)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ADC2512240189-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (3 năm)
Học phí gốc: 33.000 NDT/năm
Chính sách học bổng:
1) Học bổng Hiệu trưởng:
Hạng A: Miễn học phí, phí KTX; Trợ cấp: 2000 NDT/tháng (Khoản trợ cấp được cấp trong 12 tháng/năm)
Hạng B: Miễn học phí, phí KTX (phí KTX dựa trên tiêu chuẩn phòng đôi của trường (7800 NDT/năm))
2) Học bổng dành cho sinh viên năm nhất:
Hạng nhất: 100% học phí hàng năm
Hạng nhì: 70% học phí hàng năm
Hạng ba: 40% học phí hàng năm
3) Học bổng Tỉnh: 30000 NDT/năm
Lưu ý:
1. Ba loại học bổng trên không thể nhận đồng thời.
2. Học bổng dành cho sinh viên năm nhất và Học bổng Tỉnh chỉ áp dụng cho năm đầu tiên. Học bổng Hiệu trưởng dành cho sinh viên quốc tế bao gồm toàn bộ thời gian của chương trình học tương ứng. Tuy nhiên, bắt đầu từ năm học thứ hai sau khi nhận giải thưởng, sinh viên phải tham gia đánh giá hàng năm và được xếp hạng năng động theo các tiêu chuẩn tương ứng.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX:
Phòng đôi: 650 NDT/tháng
Phòng bốn người: 250 NDT/tháng
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-45
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 45
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Các ngành học được giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK4 trở lên.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Kế hoạch học tập hoặc Bài luận cá nhân bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: 2 Thư giới thiệu (do giáo sư hoặc phó giáo sư viết, bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh kèm theo chức danh nghề nghiệp, chữ ký và thông tin liên hệ.
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
- ✔ 导师接收函 / Thư chấp thuận của giáo sư hướng dẫn: Biểu mẫu chấp thuận sơ bộ dành cho sinh viên quốc tế của Người hướng dẫn ZJSU (Về nguyên tắc, ứng viên phải cung cấp biểu mẫu này cho Người hướng dẫn để điền và nộp).
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 手写签名 / Chữ ký viết tay:
- ✔ 其他 / Khác: 1. Biên lai phí đăng ký.
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ADC2512240189-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
